Joaquin Moya 45’+1

Diego Oyarzun 86’

20’ Gonzalo Tapia

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

6.56

X

1.21

2

11.11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Everton CD

56%

Palestino

44%

7 Sút trúng đích 4

10

2

4

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Jason León

0-1
20’
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Óscar Opazo

24’
40’

Ronnie Fernández

Joaquin Moya

Joaquin Moya

46’
1-2

nicolas montiel

Óscar Opazo

46’

Benjamín Berríos

Nicolás Baeza

46’
48’

Jose Bizama

49’

Ronnie Fernández

Nicolás Baeza

49’
49’

Ian Zohar Alegría Pindal

55’

Nicolás Meza

Ian Zohar Alegría Pindal

nicolas montiel

57’
67’

Sebastian Gallegos

Gonzalo Tapia

67’

Bryan Carrasco

Martin Araya

67’

César Munder

Dilan Salgado

Cristian Palacios

71’

santiago londono

Cristian Palacios

72’

Braian Aaron Martínez

Emiliano Ramos

72’
79’

Ian Garguez

Antonio Ceza

Julian Alfaro

nicolas montiel

81’
82’

Sebastian Gallegos

84’

84’

Nicolás Meza

Diego Oyarzun

Diego Oyarzun

86’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Everton CD
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Palestino
12 Trận thắng 40%
Everton CD

1 - 2

Palestino
Everton CD

2 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 2

Palestino
Everton CD

1 - 4

Palestino
Everton CD

0 - 0

Palestino
Everton CD

0 - 2

Palestino
Everton CD

2 - 2

Palestino
Everton CD

1 - 4

Palestino
Everton CD

0 - 0

Palestino
Everton CD

1 - 0

Palestino
Everton CD

1 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 3

Palestino
Everton CD

1 - 0

Palestino
Everton CD

1 - 0

Palestino
Everton CD

3 - 0

Palestino
Everton CD

2 - 1

Palestino
Everton CD

3 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 0

Palestino
Everton CD

1 - 1

Palestino
Everton CD

0 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 2

Palestino
Everton CD

4 - 0

Palestino
Everton CD

0 - 2

Palestino
Everton CD

2 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 1

Palestino
Everton CD

2 - 2

Palestino
Everton CD

0 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 1

Palestino
Everton CD

0 - 1

Palestino
Everton CD

1 - 2

Palestino

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Everton CD

56%

Palestino

44%

1 Assists 1
12 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 3
10 Corner Kicks 2
2 Free Kicks 9
9 Clearances 22
11 Fouls 18
2 Offsides 0
319 Passes 339
4 Yellow Cards 7

GOALS

Everton CD

2

Palestino

2

2 Goals Against 2
1 Free Kick Goal 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

12 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 1
0 Fastbreak Goal 1
2 Offsides 0

PASSES

319 Passes 339
247 Passes accuracy 267
8 Key passes 6
24 Crosses 9
9 Crosses Accuracy 2
75 Long Balls 104
40 Long balls accuracy 58

DUELS & DROBBLIN

66 Duels 67
31 Duels won 36
17 Dribble 5
4 Dribble success 3

DEFENDING

8 Total Tackles 16
5 Interceptions 5
9 Clearances 22

DISCIPLINE

11 Fouls 18
16 Was Fouled 11
4 Yellow Cards 7

Mất kiểm soát bóng

124 Lost the ball 109

Ball Possession

Everton CD

49%

Palestino

51%

2 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 3
4 Clearances 10
1 Offsides 0
179 Passes 217
2 Yellow Cards 3

GOALS

Everton CD

1%

Palestino

2%

SHOTS

2 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

179 Passes 217
1 Key passes 5
9 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
3 Interceptions 2
4 Clearances 10

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 52

Ball Possession

Everton CD

63%

Palestino

37%

10 Total Shots 3
5 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0
5 Clearances 12
1 Offsides 0
140 Passes 122
2 Yellow Cards 4

GOALS

Everton CD

1%

Palestino

0%

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

140 Passes 122
7 Key passes 1
15 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
2 Interceptions 3
5 Clearances 12

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 57

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Everton CD

Đối đầu

Palestino

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Everton CD
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Palestino
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.56
1.21
11.11
1.88
3.15
3.5
13
1.05
21
17
1.02
23
1.83
3.35
3.9
8.5
1.12
13
13
1.02
25
15
1.04
23
15
4.3
1.25
4.8
1.29
9
1.85
3.3
3.85
5.3
1.24
9.7
5.2
1.26
8.2
11.3
1.07
16.9
2.15
3.2
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.69
+0.25 0.71
-0.25 1.08
0 0.47
0 1.6
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.25 1.8
-0.25 0.36
0 0.41
0 1.74
0 0.49
0 1.69
0 0.48
0 1.72
0 0.45
0 1.75
+0.25 0.88
-0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 5.5 0.26
O 5.5 2.83
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 2.25 0.91
O 2.25 0.76
U 2.5 3.33
O 2.5 0.2
U 3.5 0.45
O 3.5 1.81
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.41
O 3.5 1.5
U 4.5 0.33
O 4.5 2.15
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.01
O 4.5 7.65
U 2.25 0.83
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9.5 0.93
O 9.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.