Luiz Humberto Dutra dos Santos 20’

Luiz Humberto Dutra dos Santos 75’

90’+10 Aleksandar Andric

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9.31

2

28.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
EnGenius Kowloon City

48%

Eastern District

52%

7 Sút trúng đích 5

0

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luiz Humberto Dutra dos Santos

Luiz Humberto Dutra dos Santos

20’
1-0
41’

Wong Ching-Tak

Chan Yiu-Cho Joe

43’

Bruno Luiz Rodrigues Lúcio

46’

Leung Yik-Lai Maximilian

Bruno Luiz Rodrigues Lúcio

Kessi Isac dos Santos

47’

51’

51’

Mamadou Habib Bah

Kim Min-sub

57’
61’

Kwok Tsz-Kaai

63’

Leonardo José Peres

Kwok Tsz-Kaai

Tsang Kam-To

Chiu Wan-Chun

74’
Luiz Humberto Dutra dos Santos

Luiz Humberto Dutra dos Santos

75’
2-0

Kayron Batista Ramos

78’
79’

Si Hou-In

Ahmed Waseem Razeek

Tsang Ka-Chun

Kayron Batista Ramos

83’
Kết thúc trận đấu
2-1
2-1
100’
Aleksandar Andric

Aleksandar Andric

Đối đầu

Xem tất cả
EnGenius Kowloon City
7 Trận thắng 70%
3 Trận hoà 30%
Eastern District
0 Trận thắng 0%
Eastern District

0 - 1

EnGenius Kowloon City
EnGenius Kowloon City

2 - 1

Eastern District
EnGenius Kowloon City

1 - 1

Eastern District
EnGenius Kowloon City

0 - 0

Eastern District
EnGenius Kowloon City

5 - 2

Eastern District
Eastern District

0 - 1

EnGenius Kowloon City
EnGenius Kowloon City

1 - 1

Eastern District
EnGenius Kowloon City

2 - 0

Eastern District
Eastern District

2 - 3

EnGenius Kowloon City
Eastern District

1 - 3

EnGenius Kowloon City

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

EnGenius Kowloon City

48%

Eastern District

52%

7 Sút trúng đích 5
0 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

EnGenius Kowloon City

2

Eastern District

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EnGenius Kowloon City

55%

Eastern District

45%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EnGenius Kowloon City

41%

Eastern District

59%

4 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

EnGenius Kowloon City

2

Eastern District

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

EnGenius Kowloon City

Đối đầu

Eastern District

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

EnGenius Kowloon City
7 Trận thắng 70%
3 Trận hoà 30%
Eastern District
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
9.31
28.2
1
29
41
1.01
21
56
1.5
2.87
7.4
1.01
91
151
1.01
7.3
50
1
12
56
1.01
24
100
1.02
6.3
85
1
7.3
50
1.04
5.9
13
2.75
3.45
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 2.22
0 0.32
0 2.3
0 0.32
-0.25 0.33
+0.25 1.75
-0.25 0
+0.25 1.41
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.33
+0.25 1.75
-0.25 0.38
+0.25 1.61
-0.25 0.35
+0.25 1.63
-0.25 0.7
+0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.39
O 2.5 1.86
U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.1
O 2.5 2.94
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0.03
O 2.5 2.5
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.28
O 2.5 2
U 2.5 0.12
O 2.5 2.77
U 2.5 0.21
O 2.5 2.56
U 2.5 0.15
O 2.5 2.7
U 2.75 0.89
O 2.75 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.