Meinhard geyti 77’

1’ Abraham joensen

2’ Alex Freyr Elisson

31’ Klaemint Olsen

45’ Aron Knudsen

49’ Klaemint Olsen

75’ klein markus danielsen

86’ Michal Przybylski

Tỷ lệ kèo

1

13

X

6

2

1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
EB Streymur

43%

NSI Runavik

57%

0

0

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Abraham joensen

0-2
2’
Alex Freyr Elisson

Alex Freyr Elisson

0-1
2’

25’

filip drinic

0-3
31’
Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

virgar jonsson

34’
0-4
45’
Aron Knudsen

Aron Knudsen

Gestur dam

Bui Egilsson

46’
46’

Michal Przybylski

Aron Knudsen

0-5
49’
Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

58’

klein markus danielsen

kryger marius lindh

Gestur dam

60’

Sverri mariusarson

pauli hans bo a

67’

Meinhard geyti

68’
74’

Brandur Olsen

Petur Knudsen

0-6
75’
klein markus danielsen

klein markus danielsen

Meinhard geyti

Meinhard geyti

77’
1-6

Lamin ba sowa

Miezan bjorn thomas

77’
1-7
86’
Michal Przybylski

Michal Przybylski

Kết thúc trận đấu
1-7

Đối đầu

Xem tất cả
EB Streymur
4 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 10%
NSI Runavik
23 Trận thắng 77%
EB Streymur

1 - 3

NSI Runavik
EB Streymur

4 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 5

NSI Runavik
EB Streymur

4 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

4 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

2 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

3 - 4

NSI Runavik
EB Streymur

4 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

2 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

3 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

4 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 3

NSI Runavik
EB Streymur

3 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 8

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

2 - 4

NSI Runavik
EB Streymur

5 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

2 - 2

NSI Runavik
EB Streymur

3 - 2

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 3

NSI Runavik
EB Streymur

1 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

2 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

6 - 0

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 8

NSI Runavik
EB Streymur

5 - 1

NSI Runavik
EB Streymur

0 - 2

NSI Runavik

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

EB Streymur

43%

NSI Runavik

57%

Bàn thắng

EB Streymur

0

NSI Runavik

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EB Streymur

43%

NSI Runavik

57%

Bàn thắng

EB Streymur

0

NSI Runavik

2

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Faroe Islands Cup Đội bóng G
1
baldur niclasen

baldur niclasen

Toftir B68 4
2
Tobias Hestad

Tobias Hestad

NSI Runavik 3
3
Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

NSI Runavik 3
4
Jakup Johansen

Jakup Johansen

Víkingur Gøta 3
5
Solvi Vatnhamar

Solvi Vatnhamar

Víkingur Gøta 3
6
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 2
7
ramzi toure

ramzi toure

Toftir B68 2
8
ingolf tvorfoss

ingolf tvorfoss

Giza Hoyvik 2
9
Pall Klettskard

Pall Klettskard

KI Klaksvik 2
10
Mikkel·Hyllegaard

Mikkel·Hyllegaard

Víkingur Gøta 2

EB Streymur

Đối đầu

NSI Runavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

EB Streymur
4 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 10%
NSI Runavik
23 Trận thắng 77%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
6
1.16
14
7.4
1.12
11
7
1.14
15
8
1.11
14
8
1.12
11.3
6.65
1.13
13
7
1.14

Chủ nhà

Đội khách

-2.25 0.92
+2.25 0.87
-2.25 0.94
+2.25 0.85
-2.25 0.9
+2.25 0.84
-2.25 0.82
+2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 3.25 0.95
O 3.25 0.85
U 3.5 0.98
O 3.5 0.71
U 3.5 1.05
O 3.5 0.7
U 3.75 0.84
O 3.75 0.95
U 3.5 0.95
O 3.5 0.7
U 3.5 0.8
O 3.5 0.94
U 3.75 0.77
O 3.75 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.