Tỷ lệ kèo

1

22.11

X

1.08

2

11.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dunfermline Athletic

39%

Falkirk

61%

1 Sút trúng đích 2

3

10

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nurudeen Abdulai

17’

Chris Kane

36’
58’

Leon McCann

63’

Kyrell Wilson

Finn Yeats

Shea Kearney

Callum Morrison

68’

Tashan Oakley-Boothe

Alfonso Amade

76’
79’

Filip Lissah

83’

Ben Parkinson

Barney Stewart

Andy Todd

84’
Kết thúc trận đấu
0-0
96’

Dylan Tait

Lucas Fyfe

Matty Todd

101’
102’

Henry Cartwright

Dylan Tait

105’

Brian Graham

Ben Broggio

Chris Hamilton

Jeremiah Chilokoa-Mullen

105’
110’

Lewis Neilson

Connor Allan

Tashan Oakley-Boothe

110’
115’

Henry Cartwright

Kieran Ngwenya

116’

Đối đầu

Xem tất cả
Dunfermline Athletic
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Falkirk
14 Trận thắng 47%
Falkirk

1 - 0

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

3 - 3

Falkirk
Falkirk

2 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 2

Falkirk
Falkirk

2 - 2

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

2 - 0

Falkirk
Falkirk

0 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

1 - 1

Falkirk
Dunfermline Athletic

2 - 0

Falkirk
Dunfermline Athletic

0 - 1

Falkirk
Falkirk

2 - 4

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 1

Falkirk
Falkirk

0 - 2

Dunfermline Athletic
Falkirk

1 - 2

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

2 - 0

Falkirk
Falkirk

1 - 1

Dunfermline Athletic
Falkirk

2 - 0

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

3 - 1

Falkirk
Dunfermline Athletic

1 - 2

Falkirk
Falkirk

2 - 0

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

1 - 1

Falkirk
Falkirk

2 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

1 - 2

Falkirk
Falkirk

2 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

2 - 2

Falkirk
Dunfermline Athletic

0 - 2

Falkirk
Falkirk

1 - 0

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 1

Falkirk
Falkirk

2 - 2

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

3 - 0

Falkirk

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

39%

Falkirk

61%

7 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 10
11 Đá phạt 24
40 Phá bóng 46
25 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
302 Đường chuyền 645
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

302 Đường chuyền 645
171 Độ chính xác chuyền bóng 521
6 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 41
4 Độ chính xác tạt bóng 7
161 Chuyền dài 127
38 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

137 Tranh chấp 138
67 Tranh chấp thắng 70
18 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 6
40 Phá bóng 46

Kỷ luật

25 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 24
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

207 Mất bóng 213

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

40%

Falkirk

60%

1 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

38%

Falkirk

62%

3 Tổng cú sút 4
1 Cú sút bị chặn 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

0 Tổng cú sút 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

Dunfermline Athletic

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dunfermline Athletic
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Falkirk
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

22.11
1.08
11.13
5.4
3.75
1.47
23
1.05
13
16.5
1.07
9.1
16.59
1.14
6.86
12
1.18
6.5
20
1.09
8.9
4.27
3.7
1.62
4.9
3.9
1.6
17
1.13
7.5
5.7
1.88
9.4
17
1.07
10
11
1.25
5.25
21
1.08
9.4
16.5
1.11
8.4
22
1.08
11.5
4.9
3.8
1.65

Chủ nhà

Đội khách

0 2.12
0 0.37
0 2
0 0.37
0 2
0 0.38
-0.5 1.2
+0.5 0.61
0 2.08
0 0.4
-0.75 0.96
+0.75 0.82
-0.75 0.91
+0.75 0.74
-0.5 0.42
+0.5 1.5
0 1.64
0 0.48
-1 0.7
+1 1.05
0 2.08
0 0.4
0 2.43
0 0.33
-0.25 0.1
+0.25 5
-0.75 0.95
+0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.28
U 2.75 0.79
O 2.75 0.91
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.16
O 0.5 4.04
U 2.5 0.05
O 2.5 8
U 0.5 0.08
O 0.5 6.66
U 2.5 0.96
O 2.5 0.76
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.75 0.83
O 0.75 1.03
U 0.5 0.14
O 0.5 4.6
U 0.5 0.2
O 0.5 2.6
U 0.5 0.09
O 0.5 6.25
U 0.5 0.12
O 0.5 5
U 0.5 0.07
O 0.5 5.85
U 2.75 0.82
O 2.75 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 9 0.75
O 9 0.95
U 8.5 0.97
O 8.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.