Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
3
10
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNurudeen Abdulai
Chris Kane
Leon McCann
Kyrell Wilson
Finn Yeats
Shea Kearney
Callum Morrison
Tashan Oakley-Boothe
Alfonso Amade
Filip Lissah
Ben Parkinson
Barney Stewart
Andy Todd
Dylan Tait
Lucas Fyfe
Matty Todd
Henry Cartwright
Dylan Tait
Brian Graham
Ben Broggio
Chris Hamilton
Jeremiah Chilokoa-Mullen
Lewis Neilson
Connor Allan
Tashan Oakley-Boothe
Henry Cartwright
Kieran Ngwenya
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 3
2 - 1
0 - 2
2 - 2
2 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 4
0 - 1
0 - 2
1 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 2
0 - 2
1 - 0
0 - 1
2 - 2
3 - 0
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Celtic F.C.
Dunfermline Athletic
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Kane |
|
4 |
| 2 |
Bojan Miovski |
|
4 |
| 3 |
Euan Henderson |
|
4 |
| 4 |
J. Murray |
|
3 |
| 5 |
Ryan Sargent |
|
3 |
| 6 |
Connor Mccubbin Boyd |
|
3 |
| 7 |
Kane Hester |
|
3 |
| 8 |
Ben Stanway |
|
3 |
| 9 |
Tony Watt |
|
3 |
| 10 |
Kyle Mcavoy |
|
2 |
Dunfermline Athletic
Đối đầu
Falkirk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu