Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Folkestone |
42 | 62 | 96 | |
| 2 |
Aveley |
42 | 39 | 84 | |
| 3 |
Billericay Town |
42 | 33 | 82 | |
| 4 |
Chatham Town |
42 | 48 | 79 | |
| 5 |
Brentwood Town |
42 | 18 | 78 | |
| 6 |
Dartford |
42 | 26 | 72 | |
| 7 |
Cray Wanderers |
42 | 8 | 67 | |
| 8 |
Burgess Hill Town |
42 | -5 | 67 | |
| 9 |
Dulwich Hamlet |
42 | 8 | 62 | |
| 10 |
Ramsgate |
42 | 5 | 57 | |
| 11 |
St Albans City |
42 | 12 | 56 | |
| 12 |
Chichester City |
41 | -6 | 54 | |
| 13 |
Cheshunt |
42 | -5 | 50 | |
| 14 |
Whitehawk |
41 | -13 | 49 | |
| 15 |
Welling United |
42 | -21 | 48 | |
| 16 |
lewes |
42 | -36 | 46 | |
| 17 |
Wingate Finchley |
41 | -12 | 45 | |
| 18 |
Carshalton Athletic FC |
42 | -12 | 44 | |
| 19 |
Cray Valley Paper Mills |
42 | -26 | 42 | |
| 20 |
Hashtag United |
42 | -27 | 42 | |
| 21 |
Potters Bar Town |
42 | -48 | 30 | |
| 22 |
Canvey Island |
41 | -48 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Folkestone |
21 | 36 | 49 | |
| 2 |
Billericay Town |
21 | 24 | 48 | |
| 3 |
Dartford |
21 | 29 | 46 | |
| 4 |
Brentwood Town |
21 | 8 | 41 | |
| 5 |
Aveley |
21 | 20 | 40 | |
| 6 |
Chatham Town |
21 | 18 | 38 | |
| 7 |
Dulwich Hamlet |
21 | 7 | 34 | |
| 8 |
St Albans City |
21 | 15 | 34 | |
| 9 |
Burgess Hill Town |
21 | -4 | 32 | |
| 10 |
Cray Wanderers |
21 | 4 | 31 | |
| 11 |
lewes |
21 | -6 | 31 | |
| 12 |
Whitehawk |
21 | 2 | 30 | |
| 13 |
Ramsgate |
21 | 3 | 28 | |
| 14 |
Chichester City |
21 | -2 | 26 | |
| 15 |
Cheshunt |
21 | 0 | 26 | |
| 16 |
Welling United |
21 | -8 | 26 | |
| 17 |
Carshalton Athletic FC |
21 | -3 | 26 | |
| 18 |
Wingate Finchley |
20 | -1 | 24 | |
| 19 |
Hashtag United |
21 | -10 | 22 | |
| 20 |
Potters Bar Town |
21 | -24 | 19 | |
| 21 |
Canvey Island |
20 | -15 | 17 | |
| 22 |
Cray Valley Paper Mills |
21 | -16 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Folkestone |
21 | 26 | 47 | |
| 2 |
Aveley |
21 | 19 | 44 | |
| 3 |
Chatham Town |
21 | 30 | 41 | |
| 4 |
Brentwood Town |
21 | 10 | 37 | |
| 5 |
Cray Wanderers |
21 | 4 | 36 | |
| 6 |
Burgess Hill Town |
21 | -1 | 35 | |
| 7 |
Billericay Town |
21 | 9 | 34 | |
| 8 |
Ramsgate |
21 | 2 | 29 | |
| 9 |
Dulwich Hamlet |
21 | 1 | 28 | |
| 10 |
Chichester City |
20 | -4 | 28 | |
| 11 |
Cray Valley Paper Mills |
21 | -10 | 28 | |
| 12 |
Dartford |
21 | -3 | 26 | |
| 13 |
Cheshunt |
21 | -5 | 24 | |
| 14 |
St Albans City |
21 | -3 | 22 | |
| 15 |
Welling United |
21 | -13 | 22 | |
| 16 |
Wingate Finchley |
21 | -11 | 21 | |
| 17 |
Hashtag United |
21 | -17 | 20 | |
| 18 |
Whitehawk |
20 | -15 | 19 | |
| 19 |
Carshalton Athletic FC |
21 | -9 | 18 | |
| 20 |
lewes |
21 | -30 | 15 | |
| 21 |
Potters Bar Town |
21 | -24 | 11 | |
| 22 |
Canvey Island |
21 | -33 | 7 |
Không có dữ liệu
Dulwich Hamlet
Đối đầu
Welling United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu