Tỷ lệ kèo

1

22.19

X

8.11

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gyori ETO U19

56%

Diosgyor VTK U19

44%

7 Sút trúng đích 6

9

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’

0-2
36’

49’
1-2
1-3
60’

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Gyori ETO U19
9 Trận thắng 53%
2 Trận hoà 12%
Diosgyor VTK U19
6 Trận thắng 35%
Diosgyor VTK U19

1 - 1

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

4 - 0

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

2 - 1

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

2 - 2

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

3 - 0

Gyori ETO U19
Diosgyor VTK U19

1 - 3

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

2 - 3

Diosgyor VTK U19
Gyori ETO U19

2 - 0

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

4 - 1

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

1 - 0

Diosgyor VTK U19
Gyori ETO U19

1 - 0

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

0 - 1

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

0 - 1

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

0 - 1

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

0 - 1

Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U19

3 - 6

Gyori ETO U19
Gyori ETO U19

2 - 0

Diosgyor VTK U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Gyori ETO U19

17

6

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gyori ETO U19

56%

Diosgyor VTK U19

44%

1 Kiến tạo 3
20 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 2
5 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 3
449 Đường chuyền 383

Bàn thắng

Gyori ETO U19

1

Diosgyor VTK U19

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

449 Đường chuyền 383
360 Độ chính xác chuyền bóng 297
14 Đường chuyền quyết định 6
25 Tạt bóng 1
8 Độ chính xác tạt bóng 0
110 Chuyền dài 116
41 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
42 Tranh chấp thắng 44
28 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 26
9 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Gyori ETO U19

55%

Diosgyor VTK U19

45%

2 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Gyori ETO U19

0

Diosgyor VTK U19

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Gyori ETO U19

57%

Diosgyor VTK U19

43%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Gyori ETO U19

1

Diosgyor VTK U19

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Budapest Honved U19

Budapest Honved U19

17 45 43
2
MTK Budapest U19

MTK Budapest U19

16 34 42
3
Debreceni VSC U19

Debreceni VSC U19

17 16 28
4
Ferencvarosi TC U19

Ferencvarosi TC U19

17 0 26
5
Illes Akademia Haladas U19

Illes Akademia Haladas U19

17 -3 24
6
Diosgyor VTK U19

Diosgyor VTK U19

17 -5 23
7
Gyori ETO U19

Gyori ETO U19

17 6 22
8
Puskas Akademia U19

Puskas Akademia U19

17 -8 22
9
Vasas U19

Vasas U19

17 -13 16
10
MOL Fehervar FC U19

MOL Fehervar FC U19

17 -28 15
11
Szeged-Csanad Grosics U19

Szeged-Csanad Grosics U19

17 -27 13
12
Ujpest FC U19

Ujpest FC U19

16 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Budapest Honved U19

Budapest Honved U19

9 28 24
2
MTK Budapest U19

MTK Budapest U19

8 15 21
3
Ferencvarosi TC U19

Ferencvarosi TC U19

9 5 17
4
Vasas U19

Vasas U19

8 5 15
5
Debreceni VSC U19

Debreceni VSC U19

9 4 13
6
Gyori ETO U19

Gyori ETO U19

8 2 10
7
Ujpest FC U19

Ujpest FC U19

8 -3 10
8
Illes Akademia Haladas U19

Illes Akademia Haladas U19

8 -2 9
9
Puskas Akademia U19

Puskas Akademia U19

8 -9 9
10
Szeged-Csanad Grosics U19

Szeged-Csanad Grosics U19

9 -7 8
11
Diosgyor VTK U19

Diosgyor VTK U19

8 -10 7
12
MOL Fehervar FC U19

MOL Fehervar FC U19

9 -20 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MTK Budapest U19

MTK Budapest U19

8 19 21
2
Budapest Honved U19

Budapest Honved U19

8 17 19
3
Diosgyor VTK U19

Diosgyor VTK U19

9 5 16
4
Debreceni VSC U19

Debreceni VSC U19

8 12 15
5
Illes Akademia Haladas U19

Illes Akademia Haladas U19

9 -1 15
6
Puskas Akademia U19

Puskas Akademia U19

9 1 13
7
Gyori ETO U19

Gyori ETO U19

9 4 12
8
Ferencvarosi TC U19

Ferencvarosi TC U19

8 -5 9
9
MOL Fehervar FC U19

MOL Fehervar FC U19

8 -8 9
10
Szeged-Csanad Grosics U19

Szeged-Csanad Grosics U19

8 -20 5
11
Ujpest FC U19

Ujpest FC U19

8 -14 2
12
Vasas U19

Vasas U19

9 -18 1
Hungary U19 A League Đội bóng G
1
Dániel Kőszegi-Hoffmann

Dániel Kőszegi-Hoffmann

Puskas Akademia U19 6
2
Benedek László Katona

Benedek László Katona

Ujpest FC U19 4
3
Trisztán Csorba

Trisztán Csorba

Gyori ETO U19 4
4
Á. Zubor

Á. Zubor

MTK Budapest U19 4
5
Sebastian-Marian Rus

Sebastian-Marian Rus

Puskas Akademia U19 3
6
Ferenc Ujváry

Ferenc Ujváry

Budapest Honved U19 3
7
Alexander Jármoljuk

Alexander Jármoljuk

Ferencvarosi TC U19 3
8
Andrej Vasiljevic

Andrej Vasiljevic

MTK Budapest U19 3
9
Zsombor Czinege

Zsombor Czinege

Ferencvarosi TC U19 3
10
Bertold Bokros

Bertold Bokros

Ferencvarosi TC U19 3

Gyori ETO U19

Đối đầu

Diosgyor VTK U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gyori ETO U19
9 Trận thắng 53%
2 Trận hoà 12%
Diosgyor VTK U19
6 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

22.19
8.11
1.08
41
23
1.01
18.5
12.5
1.01
76.23
9.39
1.01
81
29
1.01
101
21
1.02
34
17
1.03
142
6.2
1.02
36
7.6
1.04
11.5
8.1
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.34
0 0.55
0 1.37
+0.25 1.42
-0.25 0.52
0 0.49
0 1.5
+0.25 1.38
-0.25 0.48
0 0.54
0 1.42
0 0.48
0 1.35

Xỉu

Tài

U 4.5 0.43
O 4.5 1.66
U 4.5 0.4
O 4.5 1.85
U 4.5 0.54
O 4.5 1.35
U 4.5 0.52
O 4.5 1.22
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 4.5 0.5
O 4.5 1.42
U 4.5 0.39
O 4.5 1.58
U 4.5 0.51
O 4.5 1.44
U 4.5 0.16
O 4.5 2.5

Xỉu

Tài

U 11.5 1.75
O 11.5 0.4
U 12.5 0.6
O 12.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.