Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
4 - 0
2 - 1
2 - 2
3 - 0
1 - 3
2 - 3
2 - 0
4 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 1
3 - 6
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
05:00
Diosgyor VTK U19
MTK Budapest U19
02/05
05:00
Szeged-Csanad Grosics U19
Gyori ETO U19
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved U19 |
17 | 45 | 43 | |
| 2 |
MTK Budapest U19 |
15 | 29 | 39 | |
| 3 |
Debreceni VSC U19 |
17 | 16 | 28 | |
| 4 |
Illes Akademia Haladas U19 |
17 | -3 | 24 | |
| 5 |
Diosgyor VTK U19 |
16 | 0 | 23 | |
| 6 |
Ferencvarosi TC U19 |
16 | -3 | 23 | |
| 7 |
Puskas Akademia U19 |
17 | -8 | 22 | |
| 8 |
Gyori ETO U19 |
16 | 3 | 19 | |
| 9 |
Vasas U19 |
16 | -10 | 16 | |
| 10 |
MOL Fehervar FC U19 |
16 | -26 | 15 | |
| 11 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
16 | -24 | 13 | |
| 12 |
Ujpest FC U19 |
15 | -19 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved U19 |
9 | 28 | 24 | |
| 2 |
MTK Budapest U19 |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Vasas U19 |
8 | 5 | 15 | |
| 4 |
Ferencvarosi TC U19 |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
Debreceni VSC U19 |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
Gyori ETO U19 |
8 | 2 | 10 | |
| 7 |
Puskas Akademia U19 |
8 | -9 | 9 | |
| 8 |
Illes Akademia Haladas U19 |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Diosgyor VTK U19 |
7 | -5 | 7 | |
| 11 |
Ujpest FC U19 |
7 | -5 | 7 | |
| 12 |
MOL Fehervar FC U19 |
9 | -20 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved U19 |
8 | 17 | 19 | |
| 2 |
MTK Budapest U19 |
7 | 14 | 18 | |
| 3 |
Diosgyor VTK U19 |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
Debreceni VSC U19 |
8 | 12 | 15 | |
| 5 |
Illes Akademia Haladas U19 |
9 | -1 | 15 | |
| 6 |
Puskas Akademia U19 |
9 | 1 | 13 | |
| 7 |
Ferencvarosi TC U19 |
8 | -5 | 9 | |
| 8 |
Gyori ETO U19 |
8 | 1 | 9 | |
| 9 |
MOL Fehervar FC U19 |
7 | -6 | 9 | |
| 10 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
8 | -20 | 5 | |
| 11 |
Ujpest FC U19 |
8 | -14 | 2 | |
| 12 |
Vasas U19 |
8 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dániel Kőszegi-Hoffmann |
|
6 |
| 2 |
Benedek László Katona |
|
4 |
| 3 |
Trisztán Csorba |
|
4 |
| 4 |
Á. Zubor |
|
4 |
| 5 |
Sebastian-Marian Rus |
|
3 |
| 6 |
Ferenc Ujváry |
|
3 |
| 7 |
Alexander Jármoljuk |
|
3 |
| 8 |
Andrej Vasiljevic |
|
3 |
| 9 |
Zsombor Czinege |
|
3 |
| 10 |
Bertold Bokros |
|
3 |
Diosgyor VTK U19
Đối đầu
Gyori ETO U19
Hungary U19 A League
Đối đầu
Hungary U19 A League
Hungary U19 A League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu