Alan Robledo 55’

71’ Daniel Castro

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

1.01

2

17.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
O.Higgins

51%

Deportes Limache

49%

4 Sút trúng đích 4

4

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Miguel Brizuela

36’

45’
1-0
46’

Misael Llantén

Flavio Moya

Alan Robledo

Alan Robledo

55’
1-0
61’

Jean Meneses

César Fuentes

1-1
71’
Daniel Castro

Daniel Castro

Bastián Yáñez

Martín Sarrafiore

72’
78’

Marcos Arturia

Gonzalo Sosa

Benjamin Schamine

Alan Robledo

87’
90’

Claudio González

Kết thúc trận đấu
1-1

Thiago Vecino

Arnaldo Castillo

91’

Benjamín Rojas

92’

Đối đầu

Xem tất cả
O.Higgins
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes Limache
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

O.Higgins

51%

Deportes Limache

49%

1 Assists 0
14 Total Shots 16
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 6
4 Corner Kicks 8
3 Free Kicks 2
22 Clearances 22
9 Fouls 3
3 Offsides 2
492 Passes 270
2 Yellow Cards 1

GOALS

O.Higgins

1

Deportes Limache

1

1 Goals Against 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

14 Total Shots 16
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 0
3 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 2

PASSES

492 Passes 270
413 Passes accuracy 199
12 Key passes 11
18 Crosses 18
4 Crosses Accuracy 5
53 Long Balls 75
17 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

73 Duels 73
37 Duels won 36
16 Dribble 11
7 Dribble success 3

DEFENDING

14 Total Tackles 12
6 Interceptions 10
22 Clearances 22

DISCIPLINE

9 Fouls 3
3 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 112

Ball Possession

O.Higgins

59%

Deportes Limache

41%

8 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0
5 Clearances 11
1 Offsides 0
290 Passes 116
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

290 Passes 116
7 Key passes 4
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
4 Interceptions 7
5 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 52

Ball Possession

O.Higgins

43%

Deportes Limache

57%

6 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 6
17 Clearances 11
2 Offsides 2
202 Passes 154
1 Yellow Cards 1

GOALS

O.Higgins

1%

Deportes Limache

1%

SHOTS

6 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

202 Passes 154
5 Key passes 7
7 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 3
2 Interceptions 3
17 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

O.Higgins

Đối đầu

Deportes Limache

Chủ nhà
This league

Đối đầu

O.Higgins
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes Limache
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
1.01
17.5
6.82
1.28
6.99
1.76
3.5
3.55
17
1.05
17
17.5
1.01
17.5
17
1.06
13
6.7
1.25
6.6
19
1.04
19
18
1.02
18
1.92
3.6
3.4
15
1.04
13
6.7
1.25
6.6
6.4
1.25
6.7
13.1
1.07
13.3
7
1.22
7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.89
0 0.94
0 0.9
0 0.9
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.83
-0.5 0.85
0 0.96
0 0.94
+0.25 7.1
-0.25 0.03
+0.5 0.95
-0.5 0.84
0 0.96
0 0.94
0 0.94
0 0.96
0 0.92
0 0.96
0 0.83
0 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.29
O 2.5 2.56
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 7.5
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.04
O 2.5 6.2
U 2.75 0.89
O 2.75 0.9
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.01
O 2.5 8.82

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 11.5 0.88
O 11.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.