Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
06:00
Vasas U19
Ujpest FC U19
09/05
04:00
Illes Akademia Haladas U19
Debreceni VSC U19
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved U19 |
17 | 45 | 43 | |
| 2 |
MTK Budapest U19 |
16 | 34 | 42 | |
| 3 |
Debreceni VSC U19 |
17 | 16 | 28 | |
| 4 |
Ferencvarosi TC U19 |
17 | 0 | 26 | |
| 5 |
Illes Akademia Haladas U19 |
17 | -3 | 24 | |
| 6 |
Diosgyor VTK U19 |
17 | -5 | 23 | |
| 7 |
Gyori ETO U19 |
17 | 6 | 22 | |
| 8 |
Puskas Akademia U19 |
17 | -8 | 22 | |
| 9 |
Vasas U19 |
17 | -13 | 16 | |
| 10 |
MOL Fehervar FC U19 |
17 | -28 | 15 | |
| 11 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
17 | -27 | 13 | |
| 12 |
Ujpest FC U19 |
16 | -17 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved U19 |
9 | 28 | 24 | |
| 2 |
MTK Budapest U19 |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Ferencvarosi TC U19 |
9 | 5 | 17 | |
| 4 |
Vasas U19 |
8 | 5 | 15 | |
| 5 |
Debreceni VSC U19 |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
Gyori ETO U19 |
8 | 2 | 10 | |
| 7 |
Ujpest FC U19 |
8 | -3 | 10 | |
| 8 |
Illes Akademia Haladas U19 |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Puskas Akademia U19 |
8 | -9 | 9 | |
| 10 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
9 | -7 | 8 | |
| 11 |
Diosgyor VTK U19 |
8 | -10 | 7 | |
| 12 |
MOL Fehervar FC U19 |
9 | -20 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MTK Budapest U19 |
8 | 19 | 21 | |
| 2 |
Budapest Honved U19 |
8 | 17 | 19 | |
| 3 |
Diosgyor VTK U19 |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
Debreceni VSC U19 |
8 | 12 | 15 | |
| 5 |
Illes Akademia Haladas U19 |
9 | -1 | 15 | |
| 6 |
Puskas Akademia U19 |
9 | 1 | 13 | |
| 7 |
Gyori ETO U19 |
9 | 4 | 12 | |
| 8 |
Ferencvarosi TC U19 |
8 | -5 | 9 | |
| 9 |
MOL Fehervar FC U19 |
8 | -8 | 9 | |
| 10 |
Szeged-Csanad Grosics U19 |
8 | -20 | 5 | |
| 11 |
Ujpest FC U19 |
8 | -14 | 2 | |
| 12 |
Vasas U19 |
9 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dániel Kőszegi-Hoffmann |
|
6 |
| 2 |
Benedek László Katona |
|
4 |
| 3 |
Trisztán Csorba |
|
4 |
| 4 |
Á. Zubor |
|
4 |
| 5 |
Sebastian-Marian Rus |
|
3 |
| 6 |
Ferenc Ujváry |
|
3 |
| 7 |
Alexander Jármoljuk |
|
3 |
| 8 |
Andrej Vasiljevic |
|
3 |
| 9 |
Zsombor Czinege |
|
3 |
| 10 |
Bertold Bokros |
|
3 |
Debreceni VSC U19
Đối đầu
Vasas U19
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu