Tỷ lệ kèo

1

2.46

X

3.96

2

2.39

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Darwin Hearts

55%

Mindil Aces

45%

3 Sút trúng đích 1

0

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

46’

59’
1-0

69’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

90’
90’

Đối đầu

Xem tất cả
Darwin Hearts
4 Trận thắng 19%
3 Trận hoà 14%
Mindil Aces
14 Trận thắng 67%
Darwin Hearts

4 - 3

Mindil Aces
Darwin Hearts

2 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

3 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

3 - 2

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 0

Mindil Aces
Darwin Hearts

2 - 0

Mindil Aces
Darwin Hearts

9 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

4 - 3

Mindil Aces
Darwin Hearts

2 - 4

Mindil Aces
Darwin Hearts

2 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

0 - 3

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 4

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 0

Mindil Aces
Darwin Hearts

0 - 4

Mindil Aces
Darwin Hearts

4 - 0

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

2 - 0

Mindil Aces
Darwin Hearts

0 - 2

Mindil Aces
Darwin Hearts

1 - 1

Mindil Aces
Darwin Hearts

4 - 0

Mindil Aces

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Darwin Hearts

55%

Mindil Aces

45%

3 Sút trúng đích 1
0 Corner Kicks 9
3 Yellow Cards 2

GOALS

Darwin Hearts

1

Mindil Aces

0

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Darwin Hearts

49%

Mindil Aces

51%

1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Darwin Hearts

61%

Mindil Aces

39%

2 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 2

GOALS

Darwin Hearts

1%

Mindil Aces

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Darwin Hearts

Đối đầu

Mindil Aces

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Darwin Hearts
4 Trận thắng 19%
3 Trận hoà 14%
Mindil Aces
14 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.46
3.96
2.39
1.03
15
81
1.01
11
23
2.47
3.65
2.38
1.04
8.5
46
1.05
6.3
150
1.01
101
151
1.01
10.5
26
1.03
8.5
151
1.05
6.3
150
1.06
5.9
75
1.05
8.5
17.9
1.07
6.5
153

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.88
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.05
+0.25 4.34
0 0.92
0 0.92
0 0.98
0 0.84
0 1.06
0 0.69
0 0.92
0 0.92
0 1.04
0 0.8
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 3.25 0.85
O 3.25 0.97
U 1.5 0.09
O 1.5 6.4
U 1.5 0.05
O 1.5 4
U 3.25 0.76
O 3.25 0.91
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 1.5 0.11
O 1.5 4.54
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0.11
O 1.5 3.5
U 1.5 0.64
O 1.5 1.27
U 1.5 0.11
O 1.5 4.54
U 2 0.53
O 2 1.4
U 1.5 0.07
O 1.5 4.3
U 1.5 0.09
O 1.5 4.45

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 9 0.83
O 9 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.