Victor·Bogaciuc 23’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

6.65

2

29.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS Petrocub

40%

Sheriff Tiraspol

60%

1 Sút trúng đích 5

5

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Victor·Bogaciuc

Victor·Bogaciuc

23’
1-0

35’

71’

87’
95’

95’

Kết thúc trận đấu
1-0

96’

Đối đầu

Xem tất cả
CS Petrocub
5 Trận thắng 17%
9 Trận hoà 30%
Sheriff Tiraspol
16 Trận thắng 53%
CS Petrocub

1 - 0

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

1 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

4 - 2

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

2 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

0 - 0

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

3 - 1

CS Petrocub
CS Petrocub

1 - 1

Sheriff Tiraspol
CS Petrocub

1 - 1

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

1 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

2 - 1

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

1 - 1

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

0 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

0 - 1

Sheriff Tiraspol
CS Petrocub

0 - 1

Sheriff Tiraspol
CS Petrocub

1 - 1

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

2 - 0

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

1 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

1 - 0

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

1 - 1

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

4 - 0

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

1 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

0 - 0

Sheriff Tiraspol
CS Petrocub

0 - 2

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

2 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

0 - 1

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

3 - 1

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

0 - 0

CS Petrocub
CS Petrocub

1 - 0

Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

4 - 1

CS Petrocub
Sheriff Tiraspol

2 - 1

CS Petrocub

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CS Petrocub

40%

Sheriff Tiraspol

60%

1 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CS Petrocub

1

Sheriff Tiraspol

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Petrocub

50%

Sheriff Tiraspol

50%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CS Petrocub

1

Sheriff Tiraspol

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Petrocub

30%

Sheriff Tiraspol

70%

0 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Moldova Cup Đội bóng G
1
K. Loukou

K. Loukou

Sheriff Tiraspol 3
2
Jonathas Abimael Da Silva Conceição

Jonathas Abimael Da Silva Conceição

Zimbru Chisinau 3
3
Victor·Bogaciuc

Victor·Bogaciuc

CS Petrocub 2
4
Mamady·Diarra

Mamady·Diarra

Sheriff Tiraspol 2
5
Dan Puscas

Dan Puscas

CS Petrocub 2
6
Jayder Asprilla

Jayder Asprilla

Sheriff Tiraspol 2
7
Denis Kozlovskiy

Denis Kozlovskiy

Zimbru Chisinau 2
8
Sibiry Keita

Sibiry Keita

FC Milsami 2
9
Timofey Sharkovskiy

Timofey Sharkovskiy

Zimbru Chisinau 1
10
Chiril Șilcenco

Chiril Șilcenco

Zimbru Chisinau 1

CS Petrocub

Đối đầu

Sheriff Tiraspol

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CS Petrocub
5 Trận thắng 17%
9 Trận hoà 30%
Sheriff Tiraspol
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
6.65
29.89
1.02
19
101
1.03
7.5
23
1.18
4.3
39.78
1.14
4.27
24
1.15
4.8
29
1.08
9
51
1.13
5.5
34
1.15
5
50
1.14
4.27
24
1.03
10.2
16.8
2.8
3
2.45

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.26
+0.25 2.44
0 2.8
0 0.25
0 2.63
0 0.2
0 1.85
0 0.24
0 2.8
0 0.15
-0.25 0.29
+0.25 2.35
0 1.85
0 0.24
-0.25 0.02
+0.25 4.15
0 0.96
0 0.7

Xỉu

Tài

U 1.5 0.27
O 1.5 2.35
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.25
O 1.5 2.3
U 1.5 0.12
O 1.5 3.12
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 1.5 0.03
O 1.5 3.7
U 1.5 0.23
O 1.5 2.95
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.15
O 1.5 2.85
U 1.5 0.03
O 1.5 4
U 2.25 0.78
O 2.25 0.87

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.