Tosin Omoyele 90’+7

17’ Abdennour·Belhocini

59’ Mohamed Ali Ben Hammouda

70’ Mohamed Ali Ben Hammouda

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

3.12

X

2.47

2

2.82

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Youcef Amine Laouafi

0-1
17’
Abdennour·Belhocini

Abdennour·Belhocini

44’

Mohamed Naoufel Khacef

G. Guenaoui

E. Mouaki Dadi

46’

B. Dib

Mohamed Benchaira

46’

B. Dib

55’
57’

Lotfi Boussouar

1-2
59’
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

1-3
70’
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

74’

M. Belkhir

Abdennour·Belhocini

75’

Lotfi Boussouar

Mohamed Ali Ben Hammouda

Nassim L'Ghoul

Abdelmoumen Chikhi

78’
86’

Necer Marouane Benzid

Meziane Bentahar

94’

A. Bekkour

Abdelraouf Benguit

94’

Farid El Melali

Salim Boukhenchouche

Tosin Omoyele

Tosin Omoyele

97’
2-3
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
CS Constantine
10 Trận thắng 33%
12 Trận hoà 40%
CR Belouizdad
8 Trận thắng 27%
CS Constantine

0 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 2

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 2

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 2

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 2

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 2

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

3 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

2 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 1

CR Belouizdad
CS Constantine

1 - 0

CR Belouizdad
CS Constantine

0 - 0

CR Belouizdad

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Algeria Cup Đội bóng G
1
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 3
2
Mohamed Bouderbala

Mohamed Bouderbala

USM Alger 2
3
S. Radouani

S. Radouani

USM Alger 1
4
Mohamed Naoufel Khacef

Mohamed Naoufel Khacef

CR Belouizdad 1
5
Youcef Amine Laouafi

Youcef Amine Laouafi

CR Belouizdad 1
6
Younes Abdelhak Ouassa

Younes Abdelhak Ouassa

CR Belouizdad 1
7
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 1
8
Dramane Kamagate

Dramane Kamagate

USM Alger 1
9
Tosin Omoyele

Tosin Omoyele

CS Constantine 1
10
A. Khaldi

A. Khaldi

USM Alger 1

CS Constantine

Đối đầu

CR Belouizdad

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CS Constantine
10 Trận thắng 33%
12 Trận hoà 40%
CR Belouizdad
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.12
2.47
2.82
3
2.6
2.62
2.85
2.68
2.53
2.9
2.7
2.6
2.87
2.62
2.5
2.9
2.5
2.63
3
2.6
2.6
3
2.7
2.63
2.95
2.6
2.6
2.95
2.7
2.43
2.78
2.7
2.55
3
2.8
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 0.81
0 1.02
0 0.77
0 1.03
0 0.79
0 0.99
0 0.81
0 1.01
0 0.76
-0.25 0.78
+0.25 1.06
0 1.03
0 0.79
0 0.98
0 0.68

Xỉu

Tài

U 1.5 1.01
O 1.5 0.81
U 1.75 0.87
O 1.75 0.92
U 1.75 0.92
O 1.75 0.88
U 1.75 0.91
O 1.75 0.76
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 1.75 0.99
O 1.75 0.82
U 1.75 0.8
O 1.75 0.96
U 1.5 1.1
O 1.5 0.6
U 1.75 0.96
O 1.75 0.86
U 1.75 0.92
O 1.75 0.88
U 1.75 0.9
O 1.75 0.74

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9 0.78
O 9 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.