6 0

Kết thúc

Mikael 20’

Matheus Simonete Bressanelli 24’

Breno Cézar Valério Gonzaga 45’+4

Luiz Phellype Luciano Silva 75’

Douglas Baggio 85’

Luiz Phellype Luciano Silva 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

4.4

2

8.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CRB AL

68%

Porto BA

32%

7 Sút trúng đích 1

11

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mikael

Mikael

20’
1-0
Matheus Simonete Bressanelli

Matheus Simonete Bressanelli

24’
2-0

Breno Cézar Valério Gonzaga

49’

49’
73’

Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

75’
4-0

Douglas Baggio

Phạt đền

85’
87’

Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

91’
6-0
Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
CRB AL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Porto BA
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

14/05
20:30

CRB AL

CRB

Fortaleza

Fortaleza

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CRB AL

68%

Porto BA

32%

7 Sút trúng đích 1
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CRB AL

6

Porto BA

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CRB AL

68%

Porto BA

32%

4 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

CRB AL

3

Porto BA

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CRB AL

68%

Porto BA

32%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CRB AL

3

Porto BA

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

CRB AL

Đối đầu

Porto BA

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CRB AL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Porto BA
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
4.4
8.1
1.29
4.52
10.45
1
51
201
1.01
10
16
1.01
12.42
67.75
1.01
46
91
1.31
3.8
8.1
1.01
151
151
1.01
10
16
1.01
11
46
1.07
8.5
33
1.31
3.8
8.1
1.29
4.36
8.55
1.01
76
351

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.49
-0.25 0.39
+0.25 1.63
-0.25 0.45
+0.25 1.37
-0.25 0.55
+0.25 1.47
-0.25 0.38
+0.25 1.02
-0.25 0.74
+0.25 1.48
-0.25 0.38
+0.25 1.53
-0.25 0.47
+1.5 0.85
-1.5 0.85
+0.25 1.02
-0.25 0.74
+0.25 1.12
-0.25 0.71
+0.25 1.35
-0.25 0.57

Xỉu

Tài

U 5.5 0.31
O 5.5 1.69
U 5.5 0.27
O 5.5 2.54
U 5.5 0.32
O 5.5 2.3
U 5.5 0.3
O 5.5 1.66
U 4.5 0.68
O 4.5 1.03
U 2.5 3.4
O 2.5 0.14
U 5.5 0.39
O 5.5 1.58
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 5.5 0.29
O 5.5 1.6
U 5.5 0.34
O 5.5 2.05
U 5.5 0.3
O 5.5 2.15
U 5.5 0.39
O 5.5 1.58
U 4.5 0.6
O 4.5 1.25
U 5.5 0.35
O 5.5 2.1

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 12.5 0.55
O 12.5 1.2
U 11.5 1.75
O 11.5 0.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.