Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brentford U21 |
28 | 33 | 58 | |
| 2 |
Sheffield United U21 |
28 | 19 | 52 | |
| 3 |
Bournemouth AFC U21 |
28 | 20 | 50 | |
| 4 |
Swansea City U21 |
28 | 19 | 48 | |
| 5 |
Peterborough U21 |
28 | 14 | 48 | |
| 6 |
Huddersfield Town U21 |
28 | 9 | 48 | |
| 7 |
Watford U21 |
28 | 16 | 45 | |
| 8 |
Charlton Athletic U21 |
28 | 9 | 40 | |
| 9 |
Cardiff City U21 |
28 | 9 | 40 | |
| 10 |
Wigan Athletic U21 |
28 | 9 | 38 | |
| 11 |
Hull City U21 |
28 | -4 | 37 | |
| 12 |
Barnsley U21 |
28 | -7 | 37 | |
| 13 |
Millwall U21 |
28 | -4 | 36 | |
| 14 |
Bristol City U21 |
28 | -9 | 35 | |
| 15 |
Coventry U21 |
28 | -17 | 35 | |
| 16 |
Queens Park Rangers U21 |
28 | -10 | 33 | |
| 17 |
Sheffield Wed U21 |
28 | -14 | 30 | |
| 18 |
Colchester United U21 |
28 | -37 | 24 | |
| 19 |
Fleetwood Town U21 |
28 | -27 | 23 | |
| 20 |
Crewe Alexandra U21 |
28 | -28 | 23 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bournemouth AFC U21 |
14 | 22 | 31 | |
| 2 |
Watford U21 |
14 | 21 | 30 | |
| 3 |
Brentford U21 |
14 | 25 | 29 | |
| 4 |
Sheffield United U21 |
14 | 12 | 27 | |
| 5 |
Swansea City U21 |
14 | 21 | 27 | |
| 6 |
Peterborough U21 |
14 | 18 | 25 | |
| 7 |
Charlton Athletic U21 |
14 | 14 | 23 | |
| 8 |
Huddersfield Town U21 |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Bristol City U21 |
14 | 6 | 22 | |
| 10 |
Wigan Athletic U21 |
14 | 7 | 21 | |
| 11 |
Hull City U21 |
14 | 0 | 20 | |
| 12 |
Millwall U21 |
14 | 0 | 20 | |
| 13 |
Colchester United U21 |
14 | -2 | 20 | |
| 14 |
Cardiff City U21 |
14 | 4 | 19 | |
| 15 |
Sheffield Wed U21 |
14 | 3 | 19 | |
| 16 |
Barnsley U21 |
14 | -2 | 18 | |
| 17 |
Queens Park Rangers U21 |
14 | -4 | 17 | |
| 18 |
Coventry U21 |
14 | -13 | 16 | |
| 19 |
Fleetwood Town U21 |
14 | -7 | 16 | |
| 20 |
Crewe Alexandra U21 |
14 | -13 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brentford U21 |
14 | 8 | 29 | |
| 2 |
Huddersfield Town U21 |
14 | 5 | 26 | |
| 3 |
Sheffield United U21 |
14 | 7 | 25 | |
| 4 |
Peterborough U21 |
14 | -4 | 23 | |
| 5 |
Swansea City U21 |
14 | -2 | 21 | |
| 6 |
Cardiff City U21 |
14 | 5 | 21 | |
| 7 |
Bournemouth AFC U21 |
14 | -2 | 19 | |
| 8 |
Barnsley U21 |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
Coventry U21 |
14 | -4 | 19 | |
| 10 |
Charlton Athletic U21 |
14 | -5 | 17 | |
| 11 |
Wigan Athletic U21 |
14 | 2 | 17 | |
| 12 |
Hull City U21 |
14 | -4 | 17 | |
| 13 |
Millwall U21 |
14 | -4 | 16 | |
| 14 |
Queens Park Rangers U21 |
14 | -6 | 16 | |
| 15 |
Watford U21 |
14 | -5 | 15 | |
| 16 |
Bristol City U21 |
14 | -15 | 13 | |
| 17 |
Sheffield Wed U21 |
14 | -17 | 11 | |
| 18 |
Crewe Alexandra U21 |
14 | -15 | 10 | |
| 19 |
Fleetwood Town U21 |
14 | -20 | 7 | |
| 20 |
Colchester United U21 |
14 | -35 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaheim Dixon |
|
3 |
| 2 |
Riley Owen |
|
2 |
| 3 |
Daniel Watts |
|
2 |
| 4 |
Jimmy Sinclair |
|
1 |
| 5 |
Donnell McNeilly |
|
1 |
| 6 |
Jake Glossop |
|
1 |
| 7 |
T Woodward |
|
1 |
| 8 |
A. Grey |
|
1 |
| 9 |
josh maskall |
|
1 |
| 10 |
Asher Agbinone |
|
1 |
Coventry U21
Đối đầu
Wigan Athletic U21
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu