Chase Adams 39’

Kevin Gbamblé 52’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11.5

2

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Columbus Crew B

52%

Cincinnati II

48%

7 Sút trúng đích 4

5

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Jack Mize

31’

Felix Samson

Chase Adams

Chase Adams

39’
1-0

Owen Presthus

42’

johann chirinos

44’
Kevin Gbamblé

Kevin Gbamblé

52’
2-0
55’

William Kuisel

Felix Samson

65’

Gavin DeHart

Ademar Chavez

Brent Adu-Gyamfi

Owen Presthus

67’

Christopher Rogers

71’

O'Neal Taylor

Prince Forfor

76’

Anthony Alaouieh

78’
81’

G. Granda

Dilan Hurtado

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Columbus Crew B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cincinnati II
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Columbus Crew B

52%

Cincinnati II

48%

2 Assists 0
16 Total Shots 14
7 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 4
5 Corner Kicks 3
13 Free Kicks 2
22 Clearances 20
16 Fouls 13
1 Offsides 4
432 Passes 386
4 Yellow Cards 2

GOALS

Columbus Crew B

2

Cincinnati II

0

0 Goals Against 2

SHOTS

16 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 4

PASSES

432 Passes 386
339 Passes accuracy 317
9 Key passes 9
10 Crosses 17
3 Crosses Accuracy 6
83 Long Balls 79
25 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
54 Duels won 53
15 Dribble 12
6 Dribble success 4

DEFENDING

23 Total Tackles 16
9 Interceptions 11
22 Clearances 20

DISCIPLINE

16 Fouls 13
13 Was Fouled 16
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

142 Lost the ball 134

Ball Possession

Columbus Crew B

60%

Cincinnati II

40%

8 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
5 Clearances 13
0 Offsides 2
254 Passes 170
2 Yellow Cards 2

GOALS

Columbus Crew B

1%

Cincinnati II

0%

SHOTS

8 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

254 Passes 170
5 Key passes 6
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 8
5 Interceptions 6
5 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 60

Ball Possession

Columbus Crew B

44%

Cincinnati II

56%

8 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
17 Clearances 7
1 Offsides 2
178 Passes 216
2 Yellow Cards 0

GOALS

Columbus Crew B

1%

Cincinnati II

0%

SHOTS

8 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

178 Passes 216
4 Key passes 3
2 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 8
4 Interceptions 5
17 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Columbus Crew B

Đối đầu

Cincinnati II

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Columbus Crew B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cincinnati II
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11.5
21
1.26
4.78
13.16
1
26
41
1.01
12
20
1.02
9.33
44.17
1.01
34
151
1.03
15
56
1.62
4
4.1
1
11.5
67
1.7
3.65
4.4
1.27
4.69
9.6
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.08
-0.25 0.78
0 0.51
0 1.55
0 0.5
0 1.5
+0.25 4.54
-0.25 0.06
+0.75 0.9
-0.75 0.94
0 0.53
0 1.5
+0.5 0.65
-0.5 1.05
+0.25 4.3
-0.25 0.05
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 4.54
U 2.5 0.55
O 2.5 1.42
U 2.5 0.52
O 2.5 1.42
U 2.5 0.05
O 2.5 4.34
U 2.5 0.66
O 2.5 0.97
U 2.5 0.09
O 2.5 6
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3 1.01
O 3 0.82
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 3.5 0.6
O 3.5 1.2
U 2.5 0.05
O 2.5 4
U 2.5 0.01
O 2.5 8.49

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 1
O 8.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.