Jorrel Hato 2’

João Pedro 25’

Cole Palmer 42’

Tosin Adarabioyo 57’

Andrey Santos 69’

Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves 82’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chelsea

69%

Port Vale

31%

11 Sút trúng đích 0

8

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jorrel Hato

Jorrel Hato

2’
1-0
João Pedro

João Pedro

25’
2-0
33’

Martin Sherif

Cole Palmer

Cole Palmer

42’
3-0
Tosin Adarabioyo

Tosin Adarabioyo

57’
4-0

Alejandro Garnacho

Pedro Neto

61’
65’

Andre Gray

Martin Sherif

Andrey Santos

Andrey Santos

69’
5-0
74’

Ethon Archer

Ben Garrity

Ryan Kavuma-McQueen

Romeo Lavia

78’
Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves

Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves

82’
6-0

Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves

84’

Josh Acheampong

Malo Gusto

85’
85’

Tyler Magloire

Kyle John

Alejandro Garnacho

92’
Kết thúc trận đấu
7-0

Đối đầu

Xem tất cả
Chelsea
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Port Vale
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Stamford Bridge
Sức chứa
40,341
Địa điểm
London, England

Trận đấu tiếp theo

16/05
Unknown

Chelsea

Chelsea

Manchester City

Man City

Các trận đấu liên quan

16/05
Unknown

Chelsea

Chelsea

Manchester City

Man City

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chelsea

69%

Port Vale

31%

3 Assists 0
20 Total Shots 4
11 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 2
10 Free Kicks 10
24 Clearances 27
10 Fouls 10
3 Offsides 1
702 Passes 213
0 Yellow Cards 1

GOALS

Chelsea

7

Port Vale

0

0 Goals Against 7
1 Penalty Kick 0

SHOTS

20 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
3 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
3 Offsides 1

PASSES

702 Passes 213
649 Passes accuracy 145
15 Key passes 2
15 Crosses 7
2 Crosses Accuracy 3
45 Long Balls 71
24 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
47 Duels won 52
22 Dribble 8
9 Dribble success 6

DEFENDING

8 Total Tackles 20
6 Interceptions 5
24 Clearances 27

DISCIPLINE

10 Fouls 10
10 Was Fouled 10
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

104 Lost the ball 95

Ball Possession

Chelsea

63%

Port Vale

37%

6 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
16 Clearances 15
1 Offsides 1
347 Passes 122
0 Yellow Cards 1

GOALS

Chelsea

3%

Port Vale

0%

SHOTS

6 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

347 Passes 122
4 Key passes 2
7 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 7
4 Interceptions 2
16 Clearances 15

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 51

Ball Possession

Chelsea

75%

Port Vale

25%

14 Total Shots 1
8 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
8 Clearances 12
2 Offsides 0
355 Passes 90

GOALS

Chelsea

4%

Port Vale

0%

SHOTS

14 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
3 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

355 Passes 90
11 Key passes 0
8 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 13
2 Interceptions 3
8 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 42

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

FA Cup Đội bóng G
1
Tyrese Shade

Tyrese Shade

Burton 5
2
Pedro Neto

Pedro Neto

Chelsea 4
3
Gabriel Martinelli

Gabriel Martinelli

Arsenal 4
4
D. Elliott

D. Elliott

Macclesfield Town 4
5
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 4
6
Fabio Tavares

Fabio Tavares

Burton 3
7
Jörgen Strand Larsen

Jörgen Strand Larsen

Wolverhampton Wanderers 3
8
Emil Riis Jakobsen

Emil Riis Jakobsen

Bristol City 3
9
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 3
10
Kelly N'Mai

Kelly N'Mai

Salford City 3

Chelsea

Đối đầu

Port Vale

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chelsea
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Port Vale
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
26
41
1.06
16
43.5
1.02
12
29
1.02
21
51
1.01
26
41
1.01
14.04
61.12
1.01
101
201
1.01
13
100
1.01
12
24
1.04
16
20
1.01
34
67
1.01
26
41
1.01
13
76
1.01
28
85
1.01
13
100
1.04
11.5
30
1.04
12.3
21
1.01
17
62

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.45
+0.25 2.05
-0.25 0.4
+6.25 0.95
-6.25 0.78
+0.25 1.8
-0.25 0.45
+0.25 1.69
-0.25 0.48
+3.5 1.2
-3.5 0.61
+0.25 1.72
-0.25 0.5
+0.75 0.88
-0.75 0.88
+3.25 0.84
-3.25 0.78
+0.25 1.7
-0.25 0.48
+0.25 1.53
-0.25 0.54
+3 0.73
-3 1
+0.25 1.72
-0.25 0.5
+0.25 1.88
-0.25 0.45
+0.25 1.26
-0.25 0.69
+0.25 1.57
-0.25 0.47

Xỉu

Tài

U 6.5 0.28
O 6.5 2.7
U 6.5 0.3
O 6.5 2.67
U 6.75 0.23
O 6.75 2.65
U 6.5 0.26
O 6.5 2.8
U 6.5 0.3
O 6.5 2.38
U 6.5 0.42
O 6.5 1.8
U 2.5 3.8
O 2.5 0.15
U 6.5 0.28
O 6.5 2.63
U 5 0.88
O 5 0.82
U 2.5 3
O 2.5 0.22
U 6.5 0.3
O 6.5 2.2
U 5.5 1.02
O 5.5 0.82
U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 6.5 0.28
O 6.5 2.63
U 6.5 0.26
O 6.5 2.94
U 6.5 0.45
O 6.5 1.81
U 6.5 0.31
O 6.5 2.25

Xỉu

Tài

U 10.5 1.2
O 10.5 1.01
U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 9.5 0.7
O 9.5 1.02
U 10.5 0.78
O 10.5 0.93
U 10.5 0.75
O 10.5 0.97
U 10.5 0.72
O 10.5 1.08
U 10.5 0.62
O 10.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.