Keegan Ancelin 87’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12

2

19.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chattanooga

61%

Columbus Crew B

39%

5 Sút trúng đích 2

13

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Luke Pruter

4’

Keller Abbott

O'Neal Taylor

39’

Moses Nyeman

Yves Tcheuyap

43’

Keegan Ancelin

A. García

45’
60’

Kevin Gbamblé

Zachary Zengue

Ashton Gordon

M. Hanchard

69’

Isaiah Jones

76’
77’

Christopher Rogers

Isaac Heffess

Ameziane Sid Mohand

D. Barker

83’
Keegan Ancelin

Keegan Ancelin

87’
1-0

Nathan Edward Koehler

T. Robertson

89’

Đối đầu

Xem tất cả
Chattanooga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Columbus Crew B
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chattanooga

61%

Columbus Crew B

39%

2 Assists 0
16 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 3
13 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 2
18 Clearances 39
15 Fouls 6
2 Offsides 2
454 Passes 289
2 Yellow Cards 1

GOALS

Chattanooga

2

Columbus Crew B

0

0 Goals Against 2

SHOTS

16 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 1
5 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
2 Offsides 2

PASSES

454 Passes 289
350 Passes accuracy 193
9 Key passes 4
24 Crosses 5
5 Crosses Accuracy 0
94 Long Balls 71
44 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

96 Duels 96
41 Duels won 55
14 Dribble 19
5 Dribble success 10

DEFENDING

15 Total Tackles 16
10 Interceptions 14
18 Clearances 39

DISCIPLINE

15 Fouls 6
5 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 1
1 Card upgrade confirmed 0

Mất kiểm soát bóng

166 Lost the ball 153

Ball Possession

Chattanooga

61%

Columbus Crew B

39%

9 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 0
2 Clearances 23
2 Offsides 0
245 Passes 128
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

245 Passes 128
3 Key passes 1
9 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
6 Interceptions 7
2 Clearances 23

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 69

Ball Possession

Chattanooga

60%

Columbus Crew B

40%

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
15 Clearances 19
0 Offsides 2
205 Passes 160
1 Yellow Cards 0

GOALS

Chattanooga

1%

Columbus Crew B

0%

SHOTS

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

205 Passes 160
6 Key passes 2
14 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
5 Interceptions 7
15 Clearances 19

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 81

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Chattanooga

Đối đầu

Columbus Crew B

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chattanooga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Columbus Crew B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12
19.5
1.58
2.97
8.53
1.02
17
81
1.61
2.73
7.5
1.46
3.22
8.75
1.53
2.9
9
1.54
2.83
8.5
1.3
4.2
8.5
1.51
3.1
8
1.02
9
176
1.3
5.25
8.5
1.55
2.8
8.6
1.55
2.89
7.5
1.55
2.8
8.05
1.57
2.85
9.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.85
-0.75 0.99
+0.75 0.81
-0.75 1
+0.75 0.8
-0.75 1
+0.75 0.84
-0.75 0.98
+0.75 0.73
-0.75 1.07
+1 0.81
-1 1.01
+0.75 0.83
-0.75 0.97
+0.5 0.9
-0.5 0.75
+0.75 0.74
-0.75 1.06
+0.75 0.77
-0.75 1.07
+0.75 0.78
-0.75 1
+0.75 0.67
-0.75 1

Xỉu

Tài

U 1.25 1.03
O 1.25 0.79
U 1.25 1.03
O 1.25 0.76
U 1.25 1.02
O 1.25 0.77
U 1.25 1.02
O 1.25 0.78
U 1.5 0.91
O 1.5 0.73
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 1.5 0.81
O 1.5 0.99
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 1.5 1.01
O 1.5 0.81
U 1.25 0.97
O 1.25 0.83
U 3.5 0.85
O 3.5 0.85
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.73
O 1.5 1.05
U 1.5 0.68
O 1.5 0.98

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 10 0.73
O 10 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.