damoi whitfield 30’
sean leighton 60’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
70%
6
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdamoi whitfield
sean leighton
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
70%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mount Pleasant FA |
39 | 44 | 74 | |
| 2 |
Montego Bay Utd |
39 | 34 | 71 | |
| 3 |
Portmore United |
39 | 19 | 66 | |
| 4 |
Waterhouse FC |
39 | 19 | 65 | |
| 5 |
Cavalier FC |
39 | 16 | 61 | |
| 6 |
Racing United |
39 | 19 | 60 | |
| 7 |
Arnett Gardens |
39 | 18 | 56 | |
| 8 |
Chapelton |
39 | -15 | 49 | |
| 9 |
Dunbeholden FC |
39 | -13 | 48 | |
| 10 |
Treasure Beach |
39 | -12 | 44 | |
| 11 |
Tivoli Gardens |
39 | -21 | 44 | |
| 12 |
Molynes United |
39 | -2 | 42 | |
| 13 |
Harbour View FC |
39 | -20 | 39 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
39 | -86 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mount Pleasant FA |
20 | 34 | 45 | |
| 2 |
Montego Bay Utd |
19 | 29 | 42 | |
| 3 |
Waterhouse FC |
21 | 10 | 32 | |
| 4 |
Cavalier FC |
20 | 8 | 32 | |
| 5 |
Portmore United |
18 | 13 | 31 | |
| 6 |
Racing United |
20 | 14 | 31 | |
| 7 |
Chapelton |
20 | -1 | 30 | |
| 8 |
Tivoli Gardens |
19 | 0 | 29 | |
| 9 |
Arnett Gardens |
20 | 7 | 27 | |
| 10 |
Dunbeholden FC |
17 | 1 | 26 | |
| 11 |
Harbour View FC |
20 | -2 | 25 | |
| 12 |
Treasure Beach |
21 | -5 | 24 | |
| 13 |
Molynes United |
20 | 4 | 24 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
18 | -20 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portmore United |
21 | 6 | 35 | |
| 2 |
Waterhouse FC |
18 | 9 | 33 | |
| 3 |
Mount Pleasant FA |
19 | 10 | 29 | |
| 4 |
Montego Bay Utd |
20 | 5 | 29 | |
| 5 |
Cavalier FC |
19 | 8 | 29 | |
| 6 |
Racing United |
19 | 5 | 29 | |
| 7 |
Arnett Gardens |
19 | 11 | 29 | |
| 8 |
Dunbeholden FC |
22 | -14 | 22 | |
| 9 |
Treasure Beach |
18 | -7 | 20 | |
| 10 |
Chapelton |
19 | -14 | 19 | |
| 11 |
Molynes United |
19 | -6 | 18 | |
| 12 |
Tivoli Gardens |
20 | -21 | 15 | |
| 13 |
Harbour View FC |
19 | -18 | 14 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
21 | -66 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
trayvon reid |
|
10 |
| 2 |
dwight merrick |
|
8 |
| 2 |
Colorado murray |
|
9 |
| 3 |
Dwight Merrick |
|
8 |
| 4 |
ronaldo robinson |
|
5 |
| 5 |
Odane samuels |
|
4 |
| 6 |
Jahmari Clarke |
|
4 |
| 7 |
Warner Brown |
|
4 |
| 8 |
malachi sterling |
|
4 |
| 9 |
daniel green |
|
4 |
Chapelton
Đối đầu
Arnett Gardens
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu