Ramiro Miguel Peralta 44’

71’ Diego Romero Lanz

Tỷ lệ kèo

1

9.14

X

1.14

2

10.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CA Juventud

57%

Liverpool URU

43%

7 Sút trúng đích 7

3

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Leonel Roldan

12’
21’

Federico Martinez

40’

Nicolas Garayalde

Ramiro Miguel Peralta

Ramiro Miguel Peralta

44’
1-0
46’

Ramiro Matias Degregorio

Facundo Perdomo Marmol

59’

gonzalo mello de

Nicolas Garayalde

Emanuel Cecchini

Leonel Roldan

59’
62’

Ezequiel·Olivera Reymundo

pablo lago

62’

juan boselli

Alejo Cruz Techera

68’
1-1
71’
Diego Romero Lanz

Diego Romero Lanz

72’

Renzo Machado

Federico Martinez

Patricio Ezequiel Pernicone

73’

sebastian martinez guerrero

Fernando Mimbacas

78’
83’

A. Cayetano

Ezequiel·Olivera Reymundo

Kết thúc trận đấu
1-1

facundo perez

91’

Đối đầu

Xem tất cả
CA Juventud
8 Trận thắng 47%
5 Trận hoà 29%
Liverpool URU
4 Trận thắng 24%
Liverpool URU

0 - 1

CA Juventud
CA Juventud

1 - 0

Liverpool URU
CA Juventud

0 - 0

Liverpool URU
Liverpool URU

2 - 1

CA Juventud
CA Juventud

2 - 1

Liverpool URU
Liverpool URU

2 - 2

CA Juventud
Liverpool URU

1 - 0

CA Juventud
Liverpool URU

1 - 3

CA Juventud
CA Juventud

1 - 0

Liverpool URU
CA Juventud

2 - 0

Liverpool URU
Liverpool URU

2 - 2

CA Juventud
Liverpool URU

2 - 2

CA Juventud
CA Juventud

2 - 1

Liverpool URU
CA Juventud

3 - 1

Liverpool URU
Liverpool URU

1 - 0

CA Juventud
CA Juventud

1 - 2

Liverpool URU
Liverpool URU

1 - 1

CA Juventud

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CA Juventud

57%

Liverpool URU

43%

7 Sút trúng đích 7
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

CA Juventud

1

Liverpool URU

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Juventud

51%

Liverpool URU

49%

5 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CA Juventud

1

Liverpool URU

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Juventud

63%

Liverpool URU

37%

2 Sút trúng đích 5
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CA Juventud

0

Liverpool URU

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

CA Juventud

Đối đầu

Liverpool URU

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CA Juventud
8 Trận thắng 47%
5 Trận hoà 29%
Liverpool URU
4 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.14
1.14
10.14
3
2.98
2.15
21
1.01
23
3
3.25
2.09
6.43
1.22
7.28
11
1.06
11
12
1.04
13
2.76
3.04
2.06
3.2
3.2
2.15
3.2
3.2
2.15
14
1.02
16
11
1.07
13
16
1.05
16
7.4
1.16
8.1
13.5
1.02
15.5
6.6
1.23
7.2
3.2
3.25
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 1.02
-0.25 0.83
+0.25 0.93
0 0.8
0 1
-0.25 0.9
+0.25 0.86
-0.5 0.75
+0.5 1
0 0.87
0 0.97
-0.25 0.84
+0.25 0.86
-0.25 0.82
+0.25 0.8
0 0.75
0 1.13
0 0.74
0 1.12
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 0.83
0 1.01
0 0.74
0 1.11
0 0.81
0 1.01
-0.25 0.88
+0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3.1
U 2.25 0.79
O 2.25 0.91
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.25 0.91
O 2.25 0.85
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.25 0.84
O 2.25 0.78
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0
O 2.5 3.2
U 2.5 0.17
O 2.5 3.6
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.75 0.12
O 2.75 3.84
U 2.5 0.25
O 2.5 2.43
U 2.25 0.91
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 5.5 0.52
O 5.5 1.35
U 8.5 0.77
O 8.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.