2 1

Kết thúc

Simen Vatne Haram 10’

Jacob Lungi Sorensen 11’

Ulrik Mathisen 39’

78’ Elias Kristoffersen Hagen

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

6.89

2

25.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brann

54%

Aalesund FK

46%

5 Sút trúng đích 3

10

7

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Ólafur Gudmundsson

Simen Vatne Haram

10’
Jacob Lungi Sorensen

Jacob Lungi Sorensen

11’
1-0
Ulrik Mathisen

Ulrik Mathisen

39’
2-0
46’

Endre Osenbroch

Hakon Butli Hammer

Kristian Eriksen

Niklas Wassberg

46’
2-1
49’

Bård Finne

Ulrik Mathisen

68’

Simen Vidtun Nilsen

Matias Dyngeland

72’
2-1
78’
Elias Kristoffersen Hagen

Elias Kristoffersen Hagen

85’

Elias Heggland Myrlid

Jakob Nyland Örsahl

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Brann
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Aalesund FK
9 Trận thắng 30%
Brann

5 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

2 - 2

Brann
Aalesund FK

1 - 3

Brann
Aalesund FK

0 - 3

Brann
Aalesund FK

0 - 2

Brann
Brann

3 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

2 - 2

Brann
Brann

1 - 3

Aalesund FK
Aalesund FK

3 - 3

Brann
Brann

1 - 1

Aalesund FK
Brann

6 - 0

Aalesund FK
Aalesund FK

1 - 2

Brann
Aalesund FK

2 - 1

Brann
Brann

1 - 0

Aalesund FK
Aalesund FK

0 - 1

Brann
Brann

1 - 1

Aalesund FK
Brann

1 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

0 - 0

Brann
Brann

2 - 0

Aalesund FK
Brann

2 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

2 - 0

Brann
Aalesund FK

3 - 1

Brann
Brann

1 - 2

Aalesund FK
Brann

1 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

2 - 1

Brann
Aalesund FK

3 - 1

Brann
Brann

2 - 1

Aalesund FK
Aalesund FK

3 - 0

Brann
Brann

2 - 1

Aalesund FK
Brann

1 - 2

Aalesund FK

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brann Stadion
Sức chứa
17,686
Địa điểm
Bergen, Norway

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brann

54%

Aalesund FK

46%

5 Sút trúng đích 3
10 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brann

2

Aalesund FK

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Brann

57%

Aalesund FK

43%

4 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brann

2

Aalesund FK

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Brann

51%

Aalesund FK

49%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Brann

0

Aalesund FK

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Andreas Helmersen

Andreas Helmersen

Bodo Glimt 3
6
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
7
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
9
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
10
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2

+
-
×

Brann

Đối đầu

Aalesund FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brann
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Aalesund FK
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
6.89
25.36
1.3
4.8
6.4
1.05
11
151
1.03
11.5
36
1.07
7.63
89.64
1.05
8
41
1.05
7.1
204
1.4
4.15
4.4
1.45
4.75
6
1.08
7
51
1.06
10
151
1.06
7.5
91
1.04
8.5
65
1.05
7.2
213
1.05
7.8
270
1.06
9.45
25
1.38
4.7
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.34
0 2.23
+1.25 0.86
-1.25 0.94
0 0.37
0 2
0 0.43
0 1.81
+1.5 1.25
-1.5 0.57
0 0.49
0 1.72
+1.25 0.94
-1.25 0.76
+1.25 0.86
-1.25 0.78
0 0.37
0 2
+0.25 1.39
-0.25 0.53
+1 0.65
-1 1.1
0 0.49
0 1.72
0 0.47
0 1.81
0 0.48
0 1.72
+1.25 0.81
-1.25 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.67
U 3.25 0.85
O 3.25 0.85
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.23
O 3.5 2.77
U 3.5 0.43
O 3.5 1.5
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.22
O 3.5 3.22
U 3.25 0.76
O 3.25 0.86
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 3.5 0.22
O 3.5 2.3
U 3.5 0.65
O 3.5 1.22
U 3.5 0.3
O 3.5 2
U 3.5 0.23
O 3.5 3.12
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.25 0.82
O 3.25 0.83

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.