Daniel Schneider 61’

Andreas Helmersen 90’+6

Andreas Helmersen 118’

34’ Sander Hansen Sjokvist

Tỷ lệ kèo

1

5.37

X

1.18

2

28.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bodo Glimt

71%

KFUM Oslo

29%

12 Sút trúng đích 8

12

6

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Bjorn Martin Kristensen

Teodor Berg Haltvik

0-1
34’
Sander Hansen Sjokvist

Sander Hansen Sjokvist

Haitam Aleesami

Jostein Gundersen

46’
47’

Bjorn Martin Kristensen

51’

Magnus Grødem

Sondre Auklend

Hakon Evjen

56’

Daniel Schneider

61’
67’

Magnus Eikrem

Magnus Grødem

Isak Dybvik Maatta

Fredrik Sjovold

70’

Andreas Helmersen

Kasper Hogh

86’
90’

Simen Hestnes

91’

Amin Nouri

Hakon Helland Hoseth

94’

Simen Hestnes

Andreas Helmersen

Andreas Helmersen

96’
2-1
99’

Robin Rasch

Martin Tangen Vinjor

Kết thúc trận đấu
2-1

Ferslev Anders Klynge

Fredrik Andre Bjorkan

106’
108’

Emil Odegaard

Ferslev Anders Klynge

Fredrik Andre Bjorkan

116’
Andreas Helmersen

Andreas Helmersen

118’
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bodo Glimt
2 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 50%
KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%
Bodo Glimt

1 - 2

KFUM Oslo
Bodo Glimt

3 - 0

KFUM Oslo
Bodo Glimt

1 - 1

KFUM Oslo
Bodo Glimt

2 - 2

KFUM Oslo

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

71%

KFUM Oslo

29%

23 Tổng cú sút 13
12 Sút trúng đích 8
12 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Bodo Glimt

1

KFUM Oslo

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

66%

KFUM Oslo

34%

4 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Bodo Glimt

0

KFUM Oslo

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

76%

KFUM Oslo

24%

8 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Bodo Glimt

1

KFUM Oslo

0

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Bodo Glimt

Đối đầu

KFUM Oslo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bodo Glimt
2 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 50%
KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.37
1.18
28.3
1.1
7
11.5
15
1.03
41
17
1.01
31
6.2
1.08
51.43
13
1.01
29
7
1.1
30
1.12
5.8
9
1.2
7
9.75
6
1.11
36
4.8
1.22
19
3.75
1.33
15
8.5
1.07
40
7.3
1.09
30
4.8
1.22
19
8.55
1.12
12.9
1.17
6.5
11

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.34
-0.25 0.32
+2.25 1.1
-2.25 0.72
+0.25 3.15
-0.25 0.22
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+2.5 1.25
-2.5 0.57
0 0.15
0 4.34
+2 0.78
-2 0.92
+2 0.78
-2 0.84
+0.5 0.81
-0.5 1.07
+0.5 0.94
-0.5 0.8
+2 0.75
-2 0.95
0 0.15
0 4.34
+0.5 2.04
-0.5 0.41
0 0.49
0 1.69
+2 0.73
-2 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.29
O 2.5 2.64
U 3.5 1.04
O 3.5 0.69
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.05
O 2.5 5.88
U 2.5 0.08
O 2.5 4.52
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.11
O 2.5 5.55
U 3.75 0.77
O 3.75 0.85
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 1 1.01
O 1 0.85
U 1.25 0.71
O 1.25 1.1
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 3.5 0.4
O 3.5 2
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 3.75 0.86
O 3.75 0.79

Xỉu

Tài

U 12.5 0.91
O 12.5 0.89
U 11.5 0.8
O 11.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.