Maurício Cortés 40’

Lau Chi-Lok 88’

Cheng Tsz-Sum 90’+6

24’ Merabi Gigauri

27’ Everton Camargo

27’ Lau Yin-Hong Alvin

72’ Mikael Severo Burkatt

Tỷ lệ kèo

1

18

X

9.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Biu Chun Rangers

40%

Lee Man

60%

5 Sút trúng đích 7

0

5

6

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lau Yin-Hong Alvin

22’
0-1
24’
Merabi Gigauri

Merabi Gigauri

0-2
27’
Everton Camargo

Everton Camargo

27’

Lau Yin-Hong Alvin

Lau Chi-Lok

38’

Lam Lok-Yin Jerry

Lau Yin-Hong Alvin

38’
Maurício Cortés

Maurício Cortés

40’
1-2
49’

Poon Pui-Hin

Wai-Fung Derek Leung

61’
65’

Lau Ka-Kiu

Poon Pui-Hin

1-3
72’
Mikael Severo Burkatt

Mikael Severo Burkatt

86’

Luis Eduardo Chebel Klein Nunes

Dostonbek Tursunov

88’
2-3

Lau Chi-Lok

Phạt đền

88’
Kết thúc trận đấu
3-3
95’

Yu Wai-Lim

Cheng Tsz-Sum

Cheng Tsz-Sum

96’
3-3
107’

Senin Sebai

Merabi Gigauri

108’

Yu Wai-Lim

Tsang Cheuk-Yin

Cheng Tsz-Sum

113’
115’

Luis Eduardo Chebel Klein Nunes

Tsang Cheuk-Yin

115’
118’

Đối đầu

Xem tất cả
Biu Chun Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lee Man
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Biu Chun Rangers

40%

Lee Man

60%

5 Sút trúng đích 7
0 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Biu Chun Rangers

3

Lee Man

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Biu Chun Rangers

32%

Lee Man

68%

3 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Biu Chun Rangers

1

Lee Man

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Biu Chun Rangers

48%

Lee Man

52%

2 Sút trúng đích 4
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Biu Chun Rangers

2

Lee Man

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Chinese Hong Kong FA Cup Đội bóng G
1
Samuel Granada

Samuel Granada

North District 4
2
Mikael Severo Burkatt

Mikael Severo Burkatt

Lee Man 2
3
Adrián Revilla Valcárcel

Adrián Revilla Valcárcel

Kitchee 1
4
Dostonbek Tursunov

Dostonbek Tursunov

Lee Man 1
5
Lo Kong-Wai

Lo Kong-Wai

North District 1
6
Marcus Vinicius Pereira Gonçalves

Marcus Vinicius Pereira Gonçalves

Kwoon Chung Southern 1
7
Merabi Gigauri

Merabi Gigauri

Lee Man 1
8
Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Tai Po 1
9
Maurício Cortés

Maurício Cortés

Biu Chun Rangers 1
10
Cheng Tsz-Sum

Cheng Tsz-Sum

Biu Chun Rangers 1

Biu Chun Rangers

Đối đầu

Lee Man

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Biu Chun Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lee Man
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18
9.5
1.01
21.3
6
1.12
34
7
1.1
18
9.5
1.01
6.6
5.2
1.26
51
10
1.02
27
4.45
1.13
101
11
1.03
19
9.2
1.01
76
7
1.06
70
8
1.05
150
5.5
1.04
20
5.1
1.1
12.2
5.7
1.11
28
4.6
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.66
0 3.12
0 1.92
0 0.35
0 1.6
0 0.47
0 1.63
0 0.31
-0.25 0.68
+0.25 1.08
0 1.5
0 0.37
-0.25 0.46
+0.25 1.57
0 1.56
0 0.4
0 1.66
0 0.36
0 1.53
0 0.39
-0.25 0.43
+0.25 1.5

Xỉu

Tài

U 5.5 6.66
O 5.5 2.32
U 5.5 0.29
O 5.5 2.27
U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 5.5 0.14
O 5.5 2.27
U 3.5 0.9
O 3.5 0.74
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 5.5 0.17
O 5.5 3.03
U 2.5 2.2
O 2.5 0.29
U 5.5 0.13
O 5.5 1.9
U 1 0.71
O 1 1.1
U 5.5 0.24
O 5.5 2.4
U 5.5 0.17
O 5.5 3.03
U 5.5 0.12
O 5.5 3.33
U 5.5 0.19
O 5.5 2.22
U 4.5 0.38
O 4.5 1.66

Xỉu

Tài

U 4.5 1
O 4.5 0.72
U 5.5 0.6
O 5.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.