Emiliano Rigoni 37’

Lautaro Ismael Gutierrez 72’

Lucas Passerini 90’+2

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

8.4

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Belgrano

58%

Atletico Rafaela

42%

6 Sút trúng đích 1

5

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Emiliano Rigoni

Emiliano Rigoni

37’
1-0

Francisco González Metilli

Franco Vázquez

45’
52’

Joel Bonifacio

59’

Nahuel Cainelli

Agustín Solveyra

70’

Facundo Soloa

Rodrigo Suárez

Lautaro Ismael Gutierrez

Phạt đền

72’

Lucas Passerini

Lautaro Ismael Gutierrez

74’
74’

F. Nouet

Agustín Obando

Agustín Falcón

Alcides Benitez

80’

Ramiro Tulián

Juan Velázquez

88’

Lucas Passerini

Phạt đền

92’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Belgrano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Rafaela
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Julio César Villagra
Sức chứa
30,500
Địa điểm
Cordoba, Argentina

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Belgrano

58%

Atletico Rafaela

42%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 1
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belgrano

3

Atletico Rafaela

0

0 Bàn thua 2
2 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Belgrano

61%

Atletico Rafaela

39%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Belgrano

1

Atletico Rafaela

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Belgrano

55%

Atletico Rafaela

45%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belgrano

2

Atletico Rafaela

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Copa Argentina Đội bóng G
1
Adam Bareiro

Adam Bareiro

Boca Juniors 2
2
Tiziano Perrotta

Tiziano Perrotta

Banfield 2
3
Facundo Bruera

Facundo Bruera

Barracas Central 2
4
Cristian Tarragona

Cristian Tarragona

Club Atlético Unión 2
5
Dilan Godoy

Dilan Godoy

Velez Sarsfield 2
6
Tobías Andrada

Tobías Andrada

Velez Sarsfield 2
7
Marcelino Moreno

Marcelino Moreno

Club Atlético Lanús 2
8
Facundo Samuel Valdez

Facundo Samuel Valdez

CA Independiente 1
9
M. Casa

M. Casa

Gimnasia Jujuy 1
10
Luciano Vietto

Luciano Vietto

San Lorenzo 1

Belgrano

Đối đầu

Atletico Rafaela

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Belgrano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Atletico Rafaela
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
8.4
31
1.15
6.42
30.63
1.09
5.9
26
1
51
151
1.06
8.3
29
1.07
6.88
74.34
1.01
51
91
1.08
6.2
74
1.6
3.3
5.05
1.6
3.45
5.5
1.01
101
151
1.06
8.3
29
1.01
13
71
1.01
15
75
1.07
6.4
80
1.07
5.8
55
1.09
7.9
23
1.01
54
314

Chủ nhà

Đội khách

0 0.38
0 2.08
0 0.37
0 2.13
+0.75 0.79
-0.75 0.98
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.47
0 1.75
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.84
-0.75 0.91
+0.25 7.1
-0.25 0.02
0 0.35
0 2.2
+1 1.1
-1 0.65
0 0.43
0 1.88
0 0.38
0 2
0 0.38
0 2
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 2.5 0.3
O 2.5 2.55
U 2.75 0.23
O 2.75 2.65
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 2.5 0.39
O 2.5 1.71
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2 0.98
O 2 0.74
U 2.5 0.53
O 2.5 1.38
U 3.5 0.01
O 3.5 6.7
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 3.5 0.1
O 3.5 5.21

Xỉu

Tài

U 7 0.71
O 7 1.12
U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 7 0.9
O 7 0.8
U 6.5 1.55
O 6.5 0.47
U 7 0.84
O 7 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.