Tiago Ezequiel Gaona 79’

Fabricio Ezequiel Mendieta 90’+6

35’ Jonathan Manuel Dalmás Claque

50’ Pavel Núñez Tarragona

64’ Pavel Núñez Tarragona

83’ Pavel Núñez Tarragona

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Belgrano U20

47%

Nacional Montevideo U20

53%

3 Sút trúng đích 8

6

6

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dylan Emmanuel Tapia

27’
31’

Mauro Agustín Martínez Garaza

Valentín Corti

34’
0-1
35’
Jonathan Manuel Dalmás Claque

Jonathan Manuel Dalmás Claque

+2 phút bù giờ
45’

Juan Diego Pinto Gnazzo

Juan Ignacio García Lantean

Mateo Brustolín

Leandro Gabriel Monzón

45’
50’

Pavel Núñez Tarragona

Phạt đền

Marcos Santiago Acosta

60’

Fabricio Ezequiel Mendieta

Román Tapia

61’
0-3
64’
Pavel Núñez Tarragona

Pavel Núñez Tarragona

65’

Juan Denis

Rodrigo García Palacio

Agustín Griguol

Ismael Jorge Cuello

68’

Agustín Caciorgna

Mateo Jesús Santino Casas

71’
78’

Joaquín Lauz Duarte

Mauro Agustín Martínez Garaza

Tiago Ezequiel Gaona

Tiago Ezequiel Gaona

79’
1-3

Agustín Andrés Méndez

80’
83’

Pavel Núñez Tarragona

Phạt đền

83’

Lautaro Andrés Codina Sanguinetti

Luciano Gonzalez Laureiro

+5 phút bù giờ

Tiago Ezequiel Gaona

95’
Fabricio Ezequiel Mendieta

Fabricio Ezequiel Mendieta

96’
2-4
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Belgrano U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nacional Montevideo U20
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

47%

Nacional Montevideo U20

53%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 6
7 Đá phạt 3
25 Phá bóng 24
19 Phạm lỗi 7
9 Việt vị 2
312 Đường chuyền 351
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belgrano U20

2

Nacional Montevideo U20

4

4 Bàn thua 2
0 Phạt đền 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
9 Việt vị 2

Đường chuyền

312 Đường chuyền 351
235 Độ chính xác chuyền bóng 271
12 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 2
105 Chuyền dài 91
44 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
36 Tranh chấp thắng 40
9 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 9
25 Phá bóng 24

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

40%

Nacional Montevideo U20

60%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 8
3 Việt vị 1
177 Đường chuyền 233
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Belgrano U20

0

Nacional Montevideo U20

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 233
2 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

54%

Nacional Montevideo U20

46%

11 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 17
6 Việt vị 1
132 Đường chuyền 117
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Belgrano U20

2

Nacional Montevideo U20

3

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

6 Việt vị 1

Đường chuyền

132 Đường chuyền 117
8 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

CONMEBOL U20 Copa Libertadores Đội bóng G
1
Christian Alexis Silva Martinez

Christian Alexis Silva Martinez

Santiago Wanderers U20 4
2
Pavel Núñez Tarragona

Pavel Núñez Tarragona

Nacional Montevideo U20 3
3
Ryan Roberto De Oliveira Dantas

Ryan Roberto De Oliveira Dantas

CR Flamengo (RJ)  Youth 2
4
Kevin Leandro Pineda Pincay

Kevin Leandro Pineda Pincay

LDU Quito U20 2
5
Alan da Silva Santos

Alan da Silva Santos

CR Flamengo (RJ)  Youth 2
6
Pablo Lucio

Pablo Lucio

CR Flamengo (RJ)  Youth 2
7
Jarold Jhareth Méndez Medina

Jarold Jhareth Méndez Medina

LDU Quito U20 2
8
João Pedro do Nascimento da Mata

João Pedro do Nascimento da Mata

CR Flamengo (RJ)  Youth 2
9
Milan Emanuel Freyres Fernandez

Milan Emanuel Freyres Fernandez

Olimpia Asuncion U20 2
10
Keiner Steven Charcopa Porozo

Keiner Steven Charcopa Porozo

Universidad Catolica Del Ecuador U20 1

+
-
×

Belgrano U20

Đối đầu

Nacional Montevideo U20

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Belgrano U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nacional Montevideo U20
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
14.82
6.52
1.13
67
51
1
16.5
13.5
1.01
46.99
11.55
1.01
4.8
3.4
1.55
2.2
3.25
2.7
67
41
1
1.95
3.6
3.3
20
7.5
1.12
11.5
6.8
1.12
15
29
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.02
0 0.75
0 1.02
0 0.8
0 1
0 0.81
0 1.01
0 0.79
0 1
+0.5 0.94
-0.5 0.79
-0.25 0.1
+0.25 3.57
0 0.76
0 0.89

Xỉu

Tài

U 4.25 0.79
O 4.25 1.03
U 5.5 0.42
O 5.5 1.76
U 5.5 0.62
O 5.5 1.25
U 4.25 0.78
O 4.25 1.02
U 5.5 0.56
O 5.5 1.18
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 5.5 0.58
O 5.5 1.24
U 2.75 0.99
O 2.75 0.79
U 5.5 0.55
O 5.5 1.2
U 5.5 0.17
O 5.5 3.03
U 5.5 0.4
O 5.5 1.6

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9 0.93
O 9 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.