Mateo Jesús Santino Casas 17’

26’ Ruddy Mauro Mina Martinez

Tỷ lệ kèo

1

10.2

X

1.15

2

7.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Belgrano U20

35%

LDU Quito U20

65%

2 Sút trúng đích 3

1

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mateo Jesús Santino Casas

Mateo Jesús Santino Casas

17’
1-0
1-1
26’
Ruddy Mauro Mina Martinez

Ruddy Mauro Mina Martinez

Tiago Ezequiel Gaona

Juan Herrera

31’
36’

Yenkeel Jorkaef Klinger Cevallos

Maykel Alfonso Rentería Micolta

Fabricio Ezequiel Mendieta

Marcos Santiago Acosta

45’
45’

Jandry Calle

Jarold Jhareth Méndez Medina

47’

Jandry Calle

Agustín Griguol

50’

Román Tapia

Leandro Gabriel Monzón

64’

Gaston Maldonado

Mateo Jesús Santino Casas

69’

Amy Fleurilus

80’
81’

Carlos Julian Pinta Murillo

89’

Jhosué Jhardel Minda Araujo

Edison Andrés Gomez Giler

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Belgrano U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LDU Quito U20
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

35%

LDU Quito U20

65%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 22
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7
1 Phạt góc 6
8 Đá phạt 3
21 Phá bóng 13
15 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
222 Đường chuyền 434
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Belgrano U20

1

LDU Quito U20

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 22
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 434
130 Độ chính xác chuyền bóng 364
8 Đường chuyền quyết định 14
4 Tạt bóng 23
0 Độ chính xác tạt bóng 7
107 Chuyền dài 80
24 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
43 Tranh chấp thắng 42
11 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

34%

LDU Quito U20

66%

9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
128 Đường chuyền 231
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Belgrano U20

1

LDU Quito U20

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

128 Đường chuyền 231
6 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Belgrano U20

36%

LDU Quito U20

64%

1 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
12 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
91 Đường chuyền 203
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

91 Đường chuyền 203
1 Đường chuyền quyết định 9
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Belgrano U20

Đối đầu

LDU Quito U20

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Belgrano U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LDU Quito U20
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.2
1.15
7.48
15
1.03
15
9.8
1.13
7.5
21
1.01
17
101
1.01
81
7
1.29
5.75
10.5
1.11
7.85
2.45
3.3
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 1.33
0 0.57
0 1.3
0 0.6
0 1.35
0 0.56
0 1.08
0 0.68
0 1.35
0 0.56
0 0.81
0 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.26
O 2.5 2.68
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.15
O 2.5 2.85
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 2.5 0.67
O 2.5 1.18
U 2.5 0.17
O 2.5 3.03
U 2.5 0.93
O 2.5 0.72

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.