Johnbosco Samuel Kalu 59’

11’ Sagi Dror

39’ adar ratner

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beitar Jerusalem

69%

Bnei Yehuda Tel Aviv

31%

3 Sút trúng đích 5

6

2

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

5’
1-0
0-1
11’
Sagi Dror

Sagi Dror

28’

Maor Kandil

34’

Matan Levy

Brayan Carabalí

37’
0-2
39’
adar ratner

adar ratner

Dor Micha

46’

timothy muzie

Dor Hugy

46’
55’

Raz Nahmias

56’

Ben Hadadi

Sagi Dror

Johnbosco Samuel Kalu

Johnbosco Samuel Kalu

59’
1-2

Efmamjjasond González

Dor Micha

68’
69’

Elad Shahaf

Yarden Shua

71’

Miguel Silva

72’

Yarden Shua

73’

Yehonatan Ozer

roey elimelech

73’
76’

Yuval Piven

Elad Shahaf

Yarden Cohen

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bnei Yehuda Tel Aviv
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

69%

Bnei Yehuda Tel Aviv

31%

3 Sút trúng đích 5
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

1

Bnei Yehuda Tel Aviv

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

71%

Bnei Yehuda Tel Aviv

29%

1 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

0

Bnei Yehuda Tel Aviv

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

67%

Bnei Yehuda Tel Aviv

33%

2 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

1

Bnei Yehuda Tel Aviv

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Israel Cup Đội bóng G
1
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 3
2
Hélio Varela

Hélio Varela

Maccabi Tel Aviv 2
3
Emir Sahiti

Emir Sahiti

Maccabi Tel Aviv 2
4
Mohamad Kanaan

Mohamad Kanaan

Hapoel Beer Sheva 2
5
Dolev Haziza

Dolev Haziza

Maccabi Haifa 2
6
B. Zaarura

B. Zaarura

Maccabi Netanya 2
7
Sayd Abu Farhi

Sayd Abu Farhi

Maccabi Tel Aviv 2
8
Roy Revivo

Roy Revivo

Maccabi Tel Aviv 2
9
Ayi Silvain Kangani Soukpe

Ayi Silvain Kangani Soukpe

Maccabi Haifa 2
10
Osher Davida

Osher Davida

Maccabi Tel Aviv 2

+
-
×

Beitar Jerusalem

Đối đầu

Bnei Yehuda Tel Aviv

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bnei Yehuda Tel Aviv
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11.5
1.01
29.88
5.9
1.12
151
19
1.02
21
11.5
1.01
56.39
4.96
1.12
56
11
1.02
95
5.2
1.09
61
19
1.02
26
7.3
1.06
71
6.5
1.08
70
5.75
1.12
95
5.2
1.09
100
6.1
1.05
18.1
9.6
1.04
122
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 1.4
0 0.65
0 1.12
0 0.85
0 0.95
+0.25 5.26
-0.25 0.03
0 0.59
0 1.33
0 0.55
0 1.41
0 0.47
0 1.66
+1.5 0.7
-1.5 0.95
0 0.59
0 1.33
0 0.54
0 1.42
-0.25 0.01
+0.25 5.25
0 0.82
0 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 5.26
U 3.5 0.25
O 3.5 2.64
U 3.5 0.19
O 3.5 3.5
U 3.5 0.02
O 3.5 5
U 3.5 0.27
O 3.5 2.09
U 2.5 1.4
O 2.5 0.44
U 3.5 0.03
O 3.5 4.76
U 2.5 1.5
O 2.5 0.5
U 3.5 0.14
O 3.5 2.6
U 3.5 0.37
O 3.5 1.93
U 3.5 0.22
O 3.5 2.4
U 3.5 0.02
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 3.5 0.03
O 3.5 5.25
U 3.5 0.1
O 3.5 5.15

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 6.5 0.88
O 6.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.