Augustine Okrah 16’
Augustine Okrah 19’
darlvin yeboah 27’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRudolf Mensah
kweku baffoe
Augustine Okrah
Augustine Okrah
Phạt đền
darlvin yeboah
ampiah emmanuel
yaw annor
Augustine Okrah
Benjamin adjei
Solomon Nereba
foster sakitey
darlvin yeboah
Afranie augustine mensah
Junior Yeboah
arthur shadrack
denis mensah
isaiah nyarko
Benjamin adjei
Daniel Sowah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nana Gyeabour's Park |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Bechem, Ghana |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Swedru All Blacks
Bechem United
10/05
11:00
Swedru All Blacks
Bechem United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Medeama SC |
31 | 22 | 56 | |
| 2 |
Bibiani Gold Stars |
31 | 0 | 54 | |
| 3 |
Accra Hearts of Oak |
31 | 9 | 50 | |
| 4 |
Samartex |
31 | 5 | 47 | |
| 5 |
Ghana Dream FC |
31 | 13 | 46 | |
| 6 |
Aduana Stars |
31 | 6 | 46 | |
| 7 |
Karela United FC |
31 | 2 | 46 | |
| 8 |
Asante Kotoko FC |
30 | 10 | 43 | |
| 9 |
Basake Holy Stars FC |
31 | -8 | 43 | |
| 10 |
Swedru All Blacks |
31 | 3 | 41 | |
| 11 |
Nations FC |
31 | 0 | 41 | |
| 12 |
Bechem United |
30 | -5 | 40 | |
| 13 |
Heart of Lions |
31 | 0 | 39 | |
| 14 |
Young Apostles |
31 | -1 | 39 | |
| 15 |
Berekum Chelsea |
31 | -5 | 39 | |
| 16 |
Vision FC |
31 | -3 | 38 | |
| 17 |
Hohoe United FC |
28 | -7 | 31 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
30 | -41 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bibiani Gold Stars |
15 | 17 | 41 | |
| 2 |
Basake Holy Stars FC |
15 | 16 | 38 | |
| 3 |
Medeama SC |
16 | 21 | 37 | |
| 4 |
Karela United FC |
15 | 14 | 36 | |
| 5 |
Samartex |
16 | 14 | 35 | |
| 6 |
Ghana Dream FC |
16 | 18 | 35 | |
| 7 |
Nations FC |
16 | 12 | 33 | |
| 8 |
Berekum Chelsea |
15 | 11 | 33 | |
| 9 |
Bechem United |
16 | 10 | 32 | |
| 10 |
Aduana Stars |
16 | 9 | 31 | |
| 11 |
Young Apostles |
15 | 12 | 31 | |
| 12 |
Swedru All Blacks |
16 | 11 | 30 | |
| 13 |
Heart of Lions |
15 | 10 | 29 | |
| 14 |
Vision FC |
15 | 9 | 27 | |
| 15 |
Asante Kotoko FC |
14 | 16 | 26 | |
| 16 |
Accra Hearts of Oak |
15 | 4 | 24 | |
| 17 |
Hohoe United FC |
15 | 1 | 21 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
15 | -17 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Accra Hearts of Oak |
16 | 5 | 26 | |
| 2 |
Medeama SC |
15 | 1 | 19 | |
| 3 |
Asante Kotoko FC |
16 | -6 | 17 | |
| 4 |
Aduana Stars |
15 | -3 | 15 | |
| 5 |
Bibiani Gold Stars |
16 | -17 | 13 | |
| 6 |
Samartex |
15 | -9 | 12 | |
| 7 |
Ghana Dream FC |
15 | -5 | 11 | |
| 8 |
Swedru All Blacks |
15 | -8 | 11 | |
| 9 |
Vision FC |
16 | -12 | 11 | |
| 10 |
Karela United FC |
16 | -12 | 10 | |
| 11 |
Heart of Lions |
16 | -10 | 10 | |
| 12 |
Hohoe United FC |
13 | -8 | 10 | |
| 13 |
Nations FC |
15 | -12 | 8 | |
| 14 |
Bechem United |
14 | -15 | 8 | |
| 15 |
Young Apostles |
16 | -13 | 8 | |
| 16 |
Berekum Chelsea |
16 | -16 | 6 | |
| 17 |
Basake Holy Stars FC |
16 | -24 | 5 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
15 | -24 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
salim adams |
|
12 |
| 2 |
seidu suraj |
|
9 |
| 3 |
Rudolf Mensah |
|
8 |
| 4 |
abdul salifu razak |
|
7 |
| 5 |
mawuli wayo |
|
7 |
| 6 |
michael ephson |
|
7 |
| 7 |
Augustine Okrah |
|
7 |
| 8 |
samuel kumi attah |
|
7 |
| 9 |
John Antwi |
|
6 |
| 10 |
Emmanuel marfo |
|
6 |
Bechem United
Đối đầu
Swedru All Blacks
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu