Facundo Bruera 57’

Facundo Bruera 81’

32’ Valentin Aguinagalde

43’ V. Werro

Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

1.29

2

7.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barracas Central

57%

Temperley

43%

5 Sút trúng đích 3

7

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Valentin Aguinagalde

Valentin Aguinagalde

0-2
43’
V. Werro

V. Werro

Rodrigo Bogarin

Rafael Barrios

45’

Facundo Bruera

50’

Fernando Tobio

55’
55’

Adrian Arregui

Facundo Bruera

Facundo Bruera

57’
1-2
61’

lucas richarte

Gerónimo Tomasetti

Tomás Porra

Gonzalo Maroni

64’
70’

lorenzo monti

V. Werro

Tomás Porra

70’
75’

Nicolás Alejandro Molina

Marcos Echeverría

Facundo Bruera

Facundo Bruera

81’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Barracas Central
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Temperley
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Claudio Chiqui Tapia
Sức chứa
Địa điểm
Baracas

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barracas Central

57%

Temperley

43%

2 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barracas Central

2

Temperley

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Barracas Central

53%

Temperley

47%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Barracas Central

0

Temperley

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Barracas Central

61%

Temperley

39%

4 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barracas Central

2

Temperley

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Copa Argentina Đội bóng G
1
Adam Bareiro

Adam Bareiro

Boca Juniors 2
2
Facundo Bruera

Facundo Bruera

Barracas Central 2
3
Cristian Tarragona

Cristian Tarragona

Club Atlético Unión 2
4
Dilan Godoy

Dilan Godoy

Velez Sarsfield 2
5
Tiziano Perrotta

Tiziano Perrotta

Banfield 2
6
Tobías Andrada

Tobías Andrada

Velez Sarsfield 2
7
Marcelino Moreno

Marcelino Moreno

Club Atlético Lanús 2
8
Facundo Samuel Valdez

Facundo Samuel Valdez

CA Independiente 1
9
M. Casa

M. Casa

Gimnasia Jujuy 1
10
Luciano Vietto

Luciano Vietto

San Lorenzo 1

Barracas Central

Đối đầu

Temperley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barracas Central
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Temperley
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
1.29
7.6
5.17
1.32
8.79
1.93
2.78
3.95
5
1.33
8
5.2
1.29
7.6
17.88
3.33
1.36
4
1.28
8.5
4.8
1.34
6.9
2.05
3
3.3
5
1.3
7.5
5.2
1.29
7.6
5
1.3
8.5
4.6
1.32
9.5
4.85
1.33
7
16.5
4.13
1.25
13.6
4.1
1.29
4.9
1.33
7.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.51
0 0.49
0 1.67
+0.25 1.37
-0.25 0.55
0 0.55
0 1.49
0 0.64
0 1.35
+0.25 1.28
-0.25 0.48
+0.25 0.86
-0.25 0.89
0 0.55
0 1.5
0 0.5
0 1.59
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.64
0 1.35
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.25 1.42
-0.25 0.58
0 0.52
0 1.44

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.22
U 4.5 0.35
O 4.5 2.24
U 1.75 1.01
O 1.75 0.71
U 4.5 0.35
O 4.5 2.1
U 4.5 0.35
O 4.5 2.04
U 3.5 0.65
O 3.5 1.07
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.4
O 4.5 1.92
U 3.5 0.45
O 3.5 1.25
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 4.5 0.35
O 4.5 1.8
U 4.5 0.37
O 4.5 1.94
U 4.5 0.35
O 4.5 1.95
U 4.5 0.39
O 4.5 1.96
U 4.5 0.36
O 4.5 2.08
U 3.5 0.59
O 3.5 1.36
U 4.5 0.37
O 4.5 1.97

Xỉu

Tài

U 7.5 1.16
O 7.5 1.04
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3
U 8.5 0.85
O 8.5 0.87
U 8 0.86
O 8 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.