Mateo Cassierra 44’

Renan Lodi 73’

65’ Wendel da Silva Costa

Tỷ lệ kèo

1

2.83

X

1.68

2

8.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atlético Mineiro - MG

54%

Ceara

46%

10 Sút trúng đích 3

12

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Richard

32’

Bruno

Richard

Angelo Preciado

33’
Mateo Cassierra

Mateo Cassierra

44’
1-0
+3 phút bù giờ
54’

Vinícius

Juan

Alexsander Cristhian Gomes da Costa

Maycon de Andrade Barberan

61’
1-1
65’
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Alan Minda

Victor Hugo Gomes Silva

67’
69’

Wendel da Silva Costa

Alan Franco

70’
Renan Lodi

Renan Lodi

73’
2-1
80’

Lucas Eduardo·Lima da Silva

Dieguinho

Gustavo Scarpa

Bernard Anício Caldeira Duarte

82’
88’

Richardson

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Atlético Mineiro - MG
9 Trận thắng 45%
6 Trận hoà 30%
Ceara
5 Trận thắng 25%
Atlético Mineiro - MG

1 - 0

Ceara
Ceara

0 - 1

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

0 - 0

Ceara
Ceara

0 - 0

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

3 - 1

Ceara
Ceara

2 - 1

Atlético Mineiro - MG
Ceara

2 - 2

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

2 - 0

Ceara
Atlético Mineiro - MG

2 - 1

Ceara
Ceara

1 - 2

Atlético Mineiro - MG
Ceara

2 - 1

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

2 - 1

Ceara
Atlético Mineiro - MG

1 - 1

Ceara
Ceara

3 - 0

Atlético Mineiro - MG
Ceara

0 - 0

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

0 - 1

Ceara
Ceara

0 - 1

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

3 - 0

Ceara
Ceara

2 - 0

Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG

1 - 1

Ceara

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Arena MRV
Sức chứa
47,465
Địa điểm
Belo Horizonte

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atlético Mineiro - MG

54%

Ceara

46%

1 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 6
10 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
12 Phạt góc 0
11 Đá phạt 11
9 Phá bóng 19
12 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
550 Đường chuyền 385
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Atlético Mineiro - MG

2

Ceara

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

21 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

550 Đường chuyền 385
480 Độ chính xác chuyền bóng 328
17 Đường chuyền quyết định 6
24 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 1
70 Chuyền dài 73
36 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 80
41 Tranh chấp thắng 36
17 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 19

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Atlético Mineiro - MG

54%

Ceara

46%

12 Tổng cú sút 4
7 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
290 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Atlético Mineiro - MG

1

Ceara

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

290 Đường chuyền 195
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Atlético Mineiro - MG

54%

Ceara

46%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
260 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Atlético Mineiro - MG

1

Ceara

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

260 Đường chuyền 190
8 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Alexandro Bernabéi

Alexandro Bernabéi

Internacional - RS 2
6
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
7
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
8
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
9
Alex

Alex

Santa Catarina 2

+
-
×

Atlético Mineiro - MG

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atlético Mineiro - MG
9 Trận thắng 45%
6 Trận hoà 30%
Ceara
5 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.83
1.68
8.57
2.55
1.59
9
2.62
1.72
9
1.01
12.5
29
1.03
12.12
100
2.6
1.65
6.5
1.04
7.6
200
1.72
3.3
4.15
1.7
3.4
4.75
1.91
2.5
5
1.03
7.9
240
1.04
7.5
91
1.03
13
100
1.04
7.6
200
1.03
7.9
240
1.04
11.5
26
1.75
3.5
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.85
+0.25 0.92
-0.25 0.8
+0.25 0.97
-0.25 0.82
0 0.43
0 1.81
+0.25 1.05
-0.25 0.85
+0.25 1
-0.25 0.76
+0.5 0.73
-0.5 1
+0.25 1.07
-0.25 0.79
0 0.43
0 1.66
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 1.05
-0.25 0.85
+0.25 1.09
-0.25 0.81
0 0.43
0 1.81
+0.75 0.93
-0.75 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.81
O 2.5 1.02
U 2.75 0.52
O 2.75 1.35
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.18
O 3.5 3.12
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 3.5 0.2
O 3.5 3.44
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 3.5 0.02
O 3.5 3.5
U 3.5 0.21
O 3.5 3
U 2.5 0.7
O 2.5 0.9
U 3.5 0.22
O 3.5 3.22
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 2.25 0.79
O 2.25 1.02

Xỉu

Tài

U 11.5 1.5
O 11.5 0.5
U 12 0.73
O 12 0.98
U 12.5 0.36
O 12.5 2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.