1 2

Kết thúc

Vahan Bicachcjan 88’

8’ Evgeni Yablonski

72’ German Barkovskiy

Tỷ lệ kèo

1

31

X

17

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Armenia

61%

Belarus

39%

7 Sút trúng đích 4

11

5

3

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Evgeni Yablonski

Evgeni Yablonski

26’

Valeri Gromyko

40’

Pavel Zabelin

44’

Artem Shumanskiy

46’

ivan tikhomirov

Pavel Zabelin

Artur Serobyan

Karen Nalbandyan

46’

Georgiy Harutyunyan

56’
59’

German Barkovskiy

Sergey Muradyan

63’
63’

Ruslan Lisakovich

Valeri Gromyko

Gor Manvelyan

narek hovhannisyan

64’
69’

Aleksandr Selyava

Evgeni Yablonski

0-2
72’
German Barkovskiy

German Barkovskiy

75’

karen vardanyan

Artur Askaryan

Georgiy Harutyunyan

77’
87’

Pavel Pavlyuchenko

Vahan Bicachcjan

Vahan Bicachcjan

88’
1-2

Vahan Bicachcjan

89’
90’

Đối đầu

Xem tất cả
Armenia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Belarus
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Armenia

61%

Belarus

39%

7 Sút trúng đích 4
11 Phạt góc 5
13 Đá phạt 7
3 Thẻ vàng 7

Bàn thắng

Armenia

1

Belarus

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 7

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Armenia

50%

Belarus

50%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Armenia

0

Belarus

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Armenia

72%

Belarus

28%

3 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Armenia

1

Belarus

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Armenia

Đối đầu

Belarus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Armenia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Belarus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
17
1.01
12.17
3.81
1.39
150
7
1.04
501
19
1.02
31
17
1.01
100
6.74
1.08
46
8
1.08
83
5.6
1.13
2.12
3.22
2.93
2.1
3.3
3.25
101
10
1.05
36
16
1.01
126
7.5
1.05
100
9
1.05
114
6.1
1.1
75
7.2
1.07
26
11.6
1.04
2.2
3.35
3.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.38
0 2.04
-0.75 3
+0.75 0.21
+0.25 1.2
-0.25 0.65
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.15
-0.5 0.65
0 0.48
0 1.78
+0.25 1.2
-0.25 0.56
+0.25 0.85
-0.25 0.8
+0.25 6.2
-0.25 0.05
0 0.42
0 1.71
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.48
0 1.78
0 0.6
0 1.47
-0.25 0.02
+0.25 8.3
+0.25 0.86
-0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.24
O 3.5 3.15
U 3.75 0.07
O 3.75 5.25
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.14
U 3.5 0.15
O 3.5 3.97
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 1.75 0.76
O 1.75 0.94
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.05
O 3.5 6.6
U 3.5 0.21
O 3.5 3.3
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 7.69
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 2.25 0.96
O 2.25 0.81

Xỉu

Tài

U 15.5 0.91
O 15.5 0.91
U 16.5 0.44
O 16.5 1.62
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 15.5 0.85
O 15.5 0.85
U 15.5 1.1
O 15.5 0.65
U 16 0.55
O 16 1.33
U 16 0.6
O 16 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.