david batoian 81’

19’ L. Mehmeti

Tỷ lệ kèo

1

23

X

6.9

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Armenia U19

47%

Kosovo U19

53%

5 Sút trúng đích 4

9

4

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
L. Mehmeti

L. Mehmeti

maykl asiryan

28’

E. Hayrapetyan

31’

david batoian

38’

davit davtyan

albert gareginyan

46’

hayk ghukasyan

47’
62’

B. Jashari

omer shala

sargis gasparyan

maykl asiryan

67’
77’

redon zekaj

edon krasniqi

ashot voskanyan

Kirill Edigarian

77’

david batoian

Phạt đền

81’
82’

davit davtyan

82’

sargis gasparyan

87’

Martun Hovhannisyan

armen sukiasyan

87’

hayk ghukasyan

89’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

leonit gabrica

A. Sopaj

Đối đầu

Xem tất cả
Armenia U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kosovo U19
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Armenia U19

47%

Kosovo U19

53%

5 Sút trúng đích 4
9 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Armenia U19

1

Kosovo U19

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Armenia U19

38%

Kosovo U19

62%

1 Sút trúng đích 4
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Armenia U19

0

Kosovo U19

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Armenia U19

56%

Kosovo U19

44%

4 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Armenia U19

1

Kosovo U19

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

Armenia U19

Đối đầu

Kosovo U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Armenia U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kosovo U19
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
6.9
1.1
27.34
6.33
1.13
21
6.5
1.12
23
6.7
1.1
7.2
4.8
1.33
29
1.01
15
38
4.8
1.15
6.5
4.8
1.3
23
6.9
1.1
29
7
1.09
30
6.5
1.11
38
4.8
1.15
27
6.2
1.1
19.8
6.9
1.13
13.5
1.01
38

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.01
+0.25 0.89
-0.25 0.9
+0.25 0.88
-0.25 0.92
+0.25 0.87
-0.25 0.98
+0.25 0.9
-0.25 0.96
+0.25 0.94
-0.25 1
+0.25 0.88
-0.25 0.97
+0.25 0.76
-0.25 0.96
+0.25 0.94
-0.25 1.05
+0.25 0.85
-0.25 1.05
+0.25 0.83
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 1.75 1.07
O 1.75 0.81
U 1.75 1.01
O 1.75 0.76
U 1.75 1.02
O 1.75 0.77
U 1.75 1.04
O 1.75 0.82
U 3 0.77
O 3 0.91
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 1.75 1.03
O 1.75 0.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 1.75 1.07
O 1.75 0.78
U 1.75 1.01
O 1.75 0.77
U 2.5 0.27
O 2.5 2.2
U 1.75 1.02
O 1.75 0.86
U 1.75 1.03
O 1.75 0.85
U 1.75 1.07
O 1.75 0.79
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.5 1.09
O 2.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.