Diego Rosa 67’

Tỷ lệ kèo

1

1.24

X

4.84

2

23.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
APOEL Nicosia

43%

AEK Larnaca

57%

4 Sút trúng đích 4

7

8

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Konstantinos Laifis

14’
61’

Đorđe Ivanović

Alex Cardero

meer vitor

64’

Nikolaos Koutsakos

Peter Olayinka

67’
Diego Rosa

Diego Rosa

67’
1-0
73’

Giorgos Naoum

Godswill Ekpolo

Diego Rosa

75’

evagoras antoniou

Diego Rosa

76’
80’

gonzalez mathias

Robert Mudražija

81’

Charalampos Kyriakou

Constantinos poursaitides

Mathías Adrián Tomás Borges

87’
Kết thúc trận đấu
1-0

Constantinos poursaitides

91’

Gabriel Roberto·Pereira

93’

Đối đầu

Xem tất cả
APOEL Nicosia
7 Trận thắng 23%
13 Trận hoà 44%
AEK Larnaca
10 Trận thắng 33%
AEK Larnaca

1 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 2

AEK Larnaca
AEK Larnaca

1 - 1

APOEL Nicosia
AEK Larnaca

3 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

0 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

2 - 1

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

0 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

0 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

1 - 2

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

2 - 2

AEK Larnaca
AEK Larnaca

0 - 3

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

2 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

2 - 2

APOEL Nicosia
AEK Larnaca

2 - 1

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 0

AEK Larnaca
APOEL Nicosia

2 - 2

AEK Larnaca
APOEL Nicosia

1 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

1 - 2

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 0

AEK Larnaca
AEK Larnaca

0 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 1

AEK Larnaca
APOEL Nicosia

1 - 1

AEK Larnaca
AEK Larnaca

3 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

1 - 0

AEK Larnaca
AEK Larnaca

1 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

0 - 0

AEK Larnaca
AEK Larnaca

1 - 0

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia

0 - 0

AEK Larnaca
AEK Larnaca

3 - 3

APOEL Nicosia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

43%

AEK Larnaca

57%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
7 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

APOEL Nicosia

1

AEK Larnaca

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

54%

AEK Larnaca

46%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

32%

AEK Larnaca

68%

2 Sút trúng đích 3
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

APOEL Nicosia

1

AEK Larnaca

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

APOEL Nicosia

Đối đầu

AEK Larnaca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

APOEL Nicosia
7 Trận thắng 23%
13 Trận hoà 44%
AEK Larnaca
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.24
4.84
23.37
1.01
23
151
1.07
6.8
26
1.02
9.71
100
1.01
13
71
1.04
7.5
150
1.25
4
15
1.05
6.3
135
1.02
10.5
251
1.03
8.75
100
1.05
7.2
150
1.04
6.3
135
1.06
7.65
22
2.7
3.15
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.71
0 1.15
0 0.67
0 1.21
0 0.68
0 1.25
0 0.68
0 1.13
0 0.56
0 1.3
0 0.59
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 1.25
0 0.68
0 1.28
0 0.66
-0.25 0.04
+0.25 5.55
0 0.92
0 0.73

Xỉu

Tài

U 1.5 0.24
O 1.5 3.08
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.23
O 1.5 2.56
U 1.5 0.06
O 1.5 5.17
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 1.5 0
O 1.5 4.8
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.04
O 1.5 6
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 1.5 0.09
O 1.5 4.76
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 2.25 0.86
O 2.25 0.78

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.