Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Temara |
23 | 8 | 43 | |
| 2 |
Maghrib Association Tetouan |
23 | 4 | 38 | |
| 3 |
Amal Tiznit |
23 | 9 | 36 | |
| 4 |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
23 | 8 | 33 | |
| 5 |
Jeunesse Sportive Soualem |
23 | 1 | 33 | |
| 6 |
Chabab Atlas Khenifra |
23 | 3 | 32 | |
| 7 |
Wydad Fes |
23 | 4 | 31 | |
| 8 |
KAC de Kenitra |
23 | 1 | 30 | |
| 9 |
MCO Mouloudia Oujda |
23 | -2 | 30 | |
| 10 |
SCCM Chabab Mohamedia |
23 | -9 | 30 | |
| 11 |
Chabab Ben Guerir |
23 | -4 | 28 | |
| 12 |
USM Oujda |
23 | 0 | 27 | |
| 13 |
Union Sportive Boujaad |
23 | 1 | 26 | |
| 14 |
Stade Marocain du Rabat |
23 | -4 | 26 | |
| 15 |
Raja de Beni Mellal |
23 | -9 | 22 | |
| 16 |
Racing Casablanca |
23 | -11 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amal Tiznit |
12 | 12 | 26 | |
| 2 |
Chabab Ben Guerir |
12 | 7 | 24 | |
| 3 |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
11 | 11 | 23 | |
| 4 |
Maghrib Association Tetouan |
11 | 6 | 22 | |
| 5 |
Wydad Temara |
11 | 3 | 21 | |
| 6 |
Chabab Atlas Khenifra |
11 | 9 | 21 | |
| 7 |
KAC de Kenitra |
12 | 4 | 21 | |
| 8 |
SCCM Chabab Mohamedia |
11 | -3 | 19 | |
| 9 |
USM Oujda |
12 | 4 | 18 | |
| 10 |
Raja de Beni Mellal |
12 | 3 | 18 | |
| 11 |
Stade Marocain du Rabat |
12 | 3 | 17 | |
| 12 |
Wydad Fes |
12 | 2 | 16 | |
| 13 |
Union Sportive Boujaad |
11 | 3 | 16 | |
| 14 |
MCO Mouloudia Oujda |
11 | -1 | 14 | |
| 15 |
Jeunesse Sportive Soualem |
11 | 0 | 13 | |
| 16 |
Racing Casablanca |
12 | -4 | 12 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Temara |
12 | 5 | 22 | |
| 2 |
Jeunesse Sportive Soualem |
12 | 1 | 20 | |
| 3 |
Maghrib Association Tetouan |
12 | -2 | 16 | |
| 4 |
MCO Mouloudia Oujda |
12 | -1 | 16 | |
| 5 |
Wydad Fes |
11 | 2 | 15 | |
| 6 |
Chabab Atlas Khenifra |
12 | -6 | 11 | |
| 7 |
SCCM Chabab Mohamedia |
12 | -6 | 11 | |
| 8 |
Amal Tiznit |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
12 | -3 | 10 | |
| 10 |
Union Sportive Boujaad |
12 | -2 | 10 | |
| 11 |
KAC de Kenitra |
11 | -3 | 9 | |
| 12 |
USM Oujda |
11 | -4 | 9 | |
| 13 |
Stade Marocain du Rabat |
11 | -7 | 9 | |
| 14 |
Racing Casablanca |
11 | -7 | 5 | |
| 15 |
Chabab Ben Guerir |
11 | -11 | 4 | |
| 16 |
Raja de Beni Mellal |
11 | -12 | 4 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Amal Tiznit
Đối đầu
USM Oujda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu