Solvi Vatnhamar 5’

Jorgen·Nielsen 23’

Jakup Johansen 49’

Solvi Vatnhamar 79’

Filip Djordjevic 81’

44’ Ragnar Skala

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Víkingur Gøta

64%

AB Argir

36%

7 Sút trúng đích 5

7

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Solvi Vatnhamar

Solvi Vatnhamar

5’
1-0
21’

luca thorstensen

Jorgen·Nielsen

Jorgen·Nielsen

23’
2-0
2-1
44’
Ragnar Skala

Ragnar Skala

46’

Bjarki Nielsen

Jakup Johansen

48’
Jakup Johansen

Jakup Johansen

49’
3-1
68’

Mathias Friis

sorin samuelsen

Filip Djordjevic

Mikkel·Hyllegaard

71’
77’

gunnar reynslag

Solvi Vatnhamar

Solvi Vatnhamar

79’
4-1

Kaj Leo í Bartalsstovu

Solvi Vatnhamar

79’
Filip Djordjevic

Filip Djordjevic

81’
5-1

82’
6-1

Kaj Leo í Bartalsstovu

83’

kristian jacobsen

Ingi Jonhardsson

83’
86’

Toki·Rasmussen

sjurdur henriksen

Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Víkingur Gøta
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
AB Argir
4 Trận thắng 13%
Víkingur Gøta

4 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 4

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

7 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

2 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 3

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 3

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 2

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
AB Argir

2 - 2

Víkingur Gøta
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

2 - 2

AB Argir
AB Argir

0 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
AB Argir

3 - 1

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

64%

AB Argir

36%

13 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Víkingur Gøta

5

AB Argir

1

1 Bàn thua 5
2 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

56%

AB Argir

44%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Víkingur Gøta

2

AB Argir

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

72%

AB Argir

28%

4 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Víkingur Gøta

3

AB Argir

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Faroe Islands Cup Đội bóng G
1
baldur niclasen

baldur niclasen

Toftir B68 4
2
Tobias Hestad

Tobias Hestad

NSI Runavik 3
3
Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

NSI Runavik 3
4
Jakup Johansen

Jakup Johansen

Víkingur Gøta 3
5
Solvi Vatnhamar

Solvi Vatnhamar

Víkingur Gøta 3
6
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 2
7
ramzi toure

ramzi toure

Toftir B68 2
8
ingolf tvorfoss

ingolf tvorfoss

Giza Hoyvik 2
9
Pall Klettskard

Pall Klettskard

KI Klaksvik 2
10
Mikkel·Hyllegaard

Mikkel·Hyllegaard

Víkingur Gøta 2

Víkingur Gøta

Đối đầu

AB Argir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Víkingur Gøta
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
AB Argir
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
51
67
1.01
9.85
74.27
1.01
19
51
1.07
5.8
22
1.01
151
151
1.07
5.8
21
1.01
11.5
61
1.12
6.25
23
1.07
5.8
22
1.13
5.25
9.1
1.32
5
7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 0.87
-0.25 0.89
+0.25 0.85
-0.25 0.85
+0.25 1.3
-0.25 0.56
+0.25 1
-0.25 0.76
+0.25 0.97
-0.25 0.77
+1.5 0.85
-1.5 0.8

Xỉu

Tài

U 6.5 0.3
O 6.5 2.45
U 6.5 0.34
O 6.5 1.74
U 2.5 4.25
O 2.5 0.11
U 6.5 0.36
O 6.5 1.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 5.5 0.87
O 5.5 0.83
U 6.5 0.47
O 6.5 1.56
U 6.5 0.4
O 6.5 1.65
U 6.5 0.36
O 6.5 1.85
U 6.5 0.71
O 6.5 1.03
U 3 0.82
O 3 0.82

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.