Patrick Mortensen 13’

Gift Links 46’

Felix Beijmo 92’

85’ Noah Ganaus

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus AGF

58%

Odense BK

42%

6 Sút trúng đích 2

8

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Patrick Mortensen

Patrick Mortensen

13’
1-0
45’

Adam Sorensen

Yaya Bojang

Jonas Jensen-Abbew

Rasmus Carstensen

45’
Gift Links

Gift Links

46’
2-0
48’

Nicolas Bürgy

62’

William Christian Martin

Jay-Roy Grot

Nicolai Poulsen

63’

Oskar Haugstrup

Nicolai Poulsen

77’

Patrick Mortensen

78’
82’

Bjørn Paulsen

Jann-Fiete Arp

83’

James Gomez

Nicolas Bürgy

83’

Julius Berthel Askou Harvey

Stefen Tchamche

Tobias Bech Kristensen

84’
2-1
85’
Noah Ganaus

Noah Ganaus

87’

Bjørn Paulsen

90’

Rasmus Falk Jensen

Felix Beijmo

Felix Beijmo

92’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Vejlby Stadion
Sức chứa
5,200
Địa điểm
Aarhus, Denmark

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

58%

Odense BK

42%

1 Assists 1
15 Total Shots 8
6 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 3
8 Corner Kicks 3
23 Clearances 42
11 Fouls 14
1 Offsides 1
500 Passes 369
2 Yellow Cards 4

GOALS

Aarhus AGF

3

Odense BK

1

1 Goals Against 3

SHOTS

15 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

500 Passes 369
418 Passes accuracy 288
9 Key passes 5
22 Crosses 12
3 Crosses Accuracy 3
66 Long Balls 78
25 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

92 Duels 92
42 Duels won 50
22 Dribble 12
12 Dribble success 7

DEFENDING

9 Total Tackles 24
11 Interceptions 7
23 Clearances 42

DISCIPLINE

11 Fouls 14
13 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

140 Lost the ball 124

Ball Possession

Aarhus AGF

66%

Odense BK

34%

10 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 1
9 Clearances 27
292 Passes 153

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

292 Passes 153
7 Key passes 2
17 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

1 Total Tackles 9
5 Interceptions 2
9 Clearances 27

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 57

Ball Possession

Aarhus AGF

49%

Odense BK

51%

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3
14 Clearances 15
208 Passes 216
2 Yellow Cards 4

GOALS

Aarhus AGF

1%

Odense BK

1%

SHOTS

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

208 Passes 216
2 Key passes 3
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 15
6 Interceptions 5
14 Clearances 15

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Danish Cup Đội bóng G
1
Youssoufa Moukoko

Youssoufa Moukoko

FC Copenhagen 6
2
Júnior Brumado

Júnior Brumado

Midtjylland 6
3
Viktor Dadason

Viktor Dadason

FC Copenhagen 4
4
A Amhamdi

A Amhamdi

Vanlose 4
5
Osman Abdulkadir Addo

Osman Abdulkadir Addo

Viborg 4
6
Elias Hansborg-Sørensen

Elias Hansborg-Sørensen

Odense BK 4
7
Alexi Pitu

Alexi Pitu

Vejle 4
8
Amin Chiakha

Amin Chiakha

Vejle 4
9
Asker Beck

Asker Beck

Viborg 3
10
Noah Skovgaard

Noah Skovgaard

Nakskov 3

Aarhus AGF

Đối đầu

Odense BK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Odense BK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.